Bản dịch của từ Reflex trong tiếng Việt
Reflex

Reflex (Adjective)
(tính từ) liên quan đến ánh sáng bị phản xạ; do ánh sáng phản chiếu lại.
Of light reflected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reflex (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reflex" trong tiếng Anh có nghĩa là phản xạ, chỉ hành động tự phát của cơ thể mà không cần suy nghĩ. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reflex" có thể đề cập đến phản xạ sinh lý (như phản xạ đầu gối) cũng như phản xạ tâm lý (như phản ứng tức thời đối với một tình huống). Thêm vào đó, từ này còn được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học và sinh học, thể hiện sự quan trọng trong hiểu biết về hành vi con người.
Họ từ
Từ "reflex" trong tiếng Anh có nghĩa là phản xạ, chỉ hành động tự phát của cơ thể mà không cần suy nghĩ. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reflex" có thể đề cập đến phản xạ sinh lý (như phản xạ đầu gối) cũng như phản xạ tâm lý (như phản ứng tức thời đối với một tình huống). Thêm vào đó, từ này còn được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học và sinh học, thể hiện sự quan trọng trong hiểu biết về hành vi con người.
