Anh - Việt

Bản dịch của từ Exceeding trong tiếng Việt

exceeding

AdverbAdjectiveNoun

exceeding (Adverb)

/ɪksˈidɪŋ/
/ɪksˈidɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(lối nói cổ) vô cùng, cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ, tương tự "exceedingly" trong văn viết cũ.

(archaic) Exceedingly.

Ví dụ
Cô ấy rất đẹp trong bộ váy thanh lịch của mình.She was exceeding beautiful in her elegant gown.
Sự kiện từ thiện đã rất thành công, gây quỹ hơn 1 triệu đô la.The charity event was exceeding successful, raising over $1 million.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

exceeding (Adjective)

/ɪksˈidɪŋ/
/ɪksˈidɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(cổ hoặc ít dùng) mang nghĩa “vượt trội, phi thường, khác thường” — diễn tả điều gì đó xuất sắc, hiếm có hơn bình thường.

(archaic) exceptional, extraordinary.

Ví dụ
Vẻ đẹp vượt trội của cô ấy đã quyến rũ mọi người tại sự kiện xã hội.Her exceeding beauty captivated everyone at the social event.
Sự hào phóng vượt trội của những người quyên góp đã giúp đỡ nhiều gia đình đang gặp khó khăn.The exceeding generosity of the donors helped many families in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách dùng cổ hoặc ít gặp) mang ý nghĩa phi thường, kỳ lạ hoặc to lớn vượt trội; rất lớn đến mức gây ngạc nhiên.

(archaic) prodigious.

Ví dụ
Vẻ đẹp vượt trội của cô ấy đã cuốn hút mọi người tại sự kiện xã hội.Her exceeding beauty captivated everyone at the social event.
Sự hào phóng vượt trội của những người quyên góp đã tạo ra tác động đáng kể.The exceeding generosity of the donors made a significant impact.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng, 'exceeding' mang nghĩa là 'cực kỳ', 'vượt mức bình thường' — chỉ mức độ rất lớn, quá sức tưởng tượng.

(archaic) extreme.

Ví dụ
Sự giàu có vượt trội của quý tộc rõ ràng trong biệt thự của họ.The exceeding wealth of the aristocracy was evident in their mansions.
Vẻ đẹp vượt trội của cô ấy thu hút mọi người tại buổi tụ họp xã hội.Her exceeding beauty captivated everyone at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

exceeding (Noun)

/ɪksˈidɪŋ/
/ɪksˈidɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc tình huống vượt quá mức cần thiết hoặc vượt quá giới hạn; ở trong tình trạng thặng dư, dư thừa.

The situation of being in excess.

Ví dụ
Vi phạm vượt quá giới hạn tốc độ dẫn đến một khoản phạt.The exceeding of the speed limit led to a fine.
Việc vượt quá ngân sách gây ra vấn đề tài chính.The exceeding of the budget caused financial issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh