exceeding
exceeding (Adverb)
Nghĩa 01
(lối nói cổ) vô cùng, cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ, tương tự "exceedingly" trong văn viết cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
exceeding (Adjective)
Nghĩa 01
(cổ hoặc ít dùng) mang nghĩa “vượt trội, phi thường, khác thường” — diễn tả điều gì đó xuất sắc, hiếm có hơn bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cách dùng cổ hoặc ít gặp) mang ý nghĩa phi thường, kỳ lạ hoặc to lớn vượt trội; rất lớn đến mức gây ngạc nhiên.
(archaic) prodigious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
exceeding (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc tình huống vượt quá mức cần thiết hoặc vượt quá giới hạn; ở trong tình trạng thặng dư, dư thừa.
The situation of being in excess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exceeding" là một động từ phân từ hiện tại, mang nghĩa vượt qua hoặc vượt mức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ ra việc đi qua giới hạn hoặc tiêu chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh, "exceeding" có thể được dùng để miêu tả một tình huống, chẳng hạn như vượt quá số lượng, thời gian, hoặc phép đo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong cách phát âm, mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản của từ.