Bản dịch của từ Exceeding trong tiếng Việt

Exceeding

AdjectiveAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceeding (Adjective)

ɪksˈidɪŋ
ɪksˈidɪŋ
01

(cách dùng cổ hoặc ít gặp) mang ý nghĩa phi thường, kỳ lạ hoặc to lớn vượt trội; rất lớn đến mức gây ngạc nhiên.

(archaic) prodigious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cổ hoặc ít dùng) mang nghĩa “vượt trội, phi thường, khác thường” — diễn tả điều gì đó xuất sắc, hiếm có hơn bình thường.

(archaic) exceptional, extraordinary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng, 'exceeding' mang nghĩa là 'cực kỳ', 'vượt mức bình thường' — chỉ mức độ rất lớn, quá sức tưởng tượng.

(archaic) extreme.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exceeding (Adverb)

ɪksˈidɪŋ
ɪksˈidɪŋ
01

(lối nói cổ) vô cùng, cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ, tương tự "exceedingly" trong văn viết cũ.

(archaic) Exceedingly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Exceeding (Noun)

ɪksˈidɪŋ
ɪksˈidɪŋ
01

Trạng thái hoặc tình huống vượt quá mức cần thiết hoặc vượt quá giới hạn; ở trong tình trạng thặng dư, dư thừa.

The situation of being in excess.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ