exceedingly
Adverb
exceedingly (Adverb)
/ɪksˈidɪŋli/
/ɪksˈidɪŋli/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã thành công một cách lớn lao.The charity event was exceedingly successful.
Sự hào phóng của cô đối với người vô gia cư rất tử tế.Her generosity towards the homeless was exceedingly kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rất; cực kỳ; đến mức vượt hơn bình thường.
Ví dụ
Bữa tiệc rất đông người.The party was exceedingly crowded.
Cô ấy rất vui khi gặp lại bạn bè cũ.She was exceedingly happy to see her old friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exceedingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "cực kỳ" hoặc "vô cùng", thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, trạng thái hoặc hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Trong văn phong chính thức, "exceedingly" thường được dùng để củng cố ý kiến hoặc tình huống một cách mạnh mẽ hơn.