Anh - Việt

Bản dịch của từ Exceedingly trong tiếng Việt

exceedingly

Adverb

exceedingly (Adverb)

/ɪksˈidɪŋli/
/ɪksˈidɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Rất nhiều; đến mức lớn hơn bình thường. Dùng để nhấn mạnh mức độ, tức là “rất, vô cùng, cực kỳ”.

To a great extent.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã thành công một cách lớn lao.The charity event was exceedingly successful.
Sự hào phóng của cô đối với người vô gia cư rất tử tế.Her generosity towards the homeless was exceedingly kind.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất; cực kỳ; đến mức vượt hơn bình thường.

Extremely.

Ví dụ
Bữa tiệc rất đông người.The party was exceedingly crowded.
Cô ấy rất vui khi gặp lại bạn bè cũ.She was exceedingly happy to see her old friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh