Bản dịch của từ Extraordinary trong tiếng Việt

Extraordinary

AdjectiveNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraordinary (Adjective)

ˌɛkstɹəˈɔɹdənˌɛɹi
ɪkstɹˈɑɹdˌn̩ɛɹi
01

(về một cuộc họp) được triệu tập đặc biệt, tổ chức ngoài lịch trình thông thường để giải quyết việc quan trọng hoặc cấp bách.

(of a meeting) specially convened.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất khác thường hoặc nổi bật, gây ấn tượng mạnh vì hiếm gặp hoặc phi thường.

Very unusual or remarkable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Extraordinary (Noun)

ˌɛkstɹəˈɔɹdənˌɛɹi
ɪkstɹˈɑɹdˌn̩ɛɹi
01

Một khoản mục trong sổ sách kế toán của công ty không phát sinh từ hoạt động kinh doanh bình thường — tức là khoản thu, chi hoặc lỗ/lợi bất thường, không thường xuyên và không thuộc hoạt động chính của công ty.

An item in a company's accounts not arising from its normal activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Extraordinary (Adjective)

ˈɛkstrəˌɒdɪnəri
ˌɛkˈstreɪədəˌnɛri
01

Ngoại lệ hoặc đặc biệt theo cách không điển hình.

Remarkable or exceptional in a way that is not typical

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cực kỳ không bình thường hoặc đáng chú ý.

Highly unusual or remarkable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vượt ra ngoài những gì thông thường, quy định, hoặc thường lệ.

Going beyond what is usual regular or customary

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ