Bản dịch của từ Extraordinary trong tiếng Việt
Extraordinary
AdjectiveNounAdjective

Extraordinary (Adjective)
ˌɛkstɹəˈɔɹdənˌɛɹi
ɪkstɹˈɑɹdˌn̩ɛɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất khác thường hoặc nổi bật, gây ấn tượng mạnh vì hiếm gặp hoặc phi thường.
Very unusual or remarkable.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Extraordinary (Noun)
ˌɛkstɹəˈɔɹdənˌɛɹi
ɪkstɹˈɑɹdˌn̩ɛɹi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Extraordinary (Adjective)
ˈɛkstrəˌɒdɪnəri
ˌɛkˈstreɪədəˌnɛri
01
Ngoại lệ hoặc đặc biệt theo cách không điển hình.
Remarkable or exceptional in a way that is not typical
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cực kỳ không bình thường hoặc đáng chú ý.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
