extraordinary
extraordinary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rất khác thường hoặc nổi bật, gây ấn tượng mạnh vì hiếm gặp hoặc phi thường.
Very unusual or remarkable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của extraordinary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
extraordinary bất thường | more extraordinary phi thường hơn | most extraordinary phi thường nhất |
Kết hợp từ của extraordinary (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá khác thường rather extraordinary | Công việc từ thiện của cô ấy khá phi thường. Her charitable work was rather extraordinary. |
thực sự phi thường really extraordinary | Hoạt động xã hội của cô ấy thực sự rất phi thường. Her social activism was really extraordinary. |
hoàn toàn phi thường absolutely extraordinary | Điểm IELTS của cô ấy thật là phi thường, giữ được học bổng. Her IELTS score was absolutely extraordinary, securing a scholarship. |
khá phi thường quite extraordinary | Công việc từ thiện của cô ấy rất đặc biệt. Her charity work is quite extraordinary. |
phi thường nhất most extraordinary | Cô ấy đã trải qua trải nghiệm đặc biệt nhất khi tình nguyện tại trại trẻ mồ côi. She had the most extraordinary experience volunteering at the shelter. |
extraordinary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
extraordinary (Adjective)
Nghĩa 01
Ngoại lệ hoặc đặc biệt theo cách không điển hình.
Remarkable or exceptional in a way that is not typical
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cực kỳ không bình thường hoặc đáng chú ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extraordinary" có nghĩa là vượt trội hoặc khác thường, được dùng để mô tả những điều hoặc hiện tượng không giống như bình thường, thường mang ý nghĩa tích cực. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "extraordinary" có thể được sử dụng để chỉ sự khác biệt tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.