Bản dịch của từ Arising trong tiếng Việt

Arising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arising (Verb)

ɚˈaɪzɪŋ
ɚˈaɪzɪŋ
01

'arising' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'arise', dùng để diễn tả điều gì đó đang xuất hiện, nảy sinh, hoặc phát sinh (ví dụ: vấn đề, cơ hội, câu hỏi xuất hiện).

Present participle and gerund of arise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ