Anh - Việt

Bản dịch của từ Specially trong tiếng Việt

specially

Adverb

specially (Adverb)

/spˈɛʃəli/
/spˈɛʃli/
AI

Nghĩa 01

nhấn mạnh việc ‘một cách đặc biệt’, ‘riêng biệt’ cho điều gì đó; dùng khi muốn chỉ một sự vật, sự việc hoặc người nào đó là ‘đặc biệt’ hoặc ‘riêng’ trong bối cảnh đó.

(proscribed) in particular.

Ví dụ
Cô ấy đã chuẩn bị một món quà đặc biệt cho ngày sinh nhật của người bạn thân nhất của mình.She prepared a gift specially for her best friend's birthday.
Anh ấy đã nấu bữa tối đặc biệt cho lễ kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ anh ấy.He cooked dinner specially for his parents' anniversary celebration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để đáp ứng một mục đích, người hoặc dịp đặc biệt; làm điều gì đó một cách đặc biệt dành riêng cho ai/cái gì.

For a special purpose, person, or occasion.

Ví dụ
Cô ấy mặc trang phục đặc biệt cho buổi dạ tiệc từ thiện.She dressed specially for the charity gala event.
Anh ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu được thiết kế đặc biệt cho lễ tốt nghiệp.He prepared a speech specially tailored for the graduation ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(thường dùng trong ngữ cảnh bị cấm hoặc bị cấm đặc biệt) cực kỳ; vô cùng, ở mức rất cao

(proscribed) extremely.

Ví dụ
Cô ấy đặc biệt tốt với các sinh viên mới.She was specially kind to the new students.
Sự kiện này được tổ chức đặc biệt để làm từ thiện.The event was specially organized for charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh