examining
Verb
examining (Verb)
/ˈɛksɐmˌaɪnɪŋ/
/ˈɛksəˌmaɪnɪŋ/
AI
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đang xem xét kỹ tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên ở Hà Nội.Researchers are examining social media's effect on teenagers in Hanoi.
Các quan chức không kiểm tra nhu cầu của các gia đình nông thôn trước khi thay đổi chính sách phúc lợi.Officials are not examining rural families' needs before changing welfare policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo sư Lee đang kiểm tra kỹ năng số của tình nguyện viên cho một nghiên cứu về mạng xã hội.Professor Lee is examining volunteers' digital skills for a social media study.
Nhóm nghiên cứu không kiểm tra tình trạng thể chất của trẻ em trong buổi tập huấn cộng đồng.The team is not examining children's physical condition during community training.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "examining" là dạng hiện tại phân từ của động từ "examine", có nghĩa là xem xét, kiểm tra hoặc phân tích một cách kỹ lưỡng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, y tế hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ, "examining" được phát âm là /ɪɡˈzæməˌnɪŋ/, trong khi tiếng Anh Anh cũng có phát âm tương tự nhưng có thể nghe nhẹ nhàng hơn. Mặc dù nghĩa và cách sử dụng không khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng ngữ cảnh xuất hiện có thể thay đổi tùy theo vùng miền.