Bản dịch của từ Examining trong tiếng Việt

Examining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examining (Verb)

ˈɛksɐmˌaɪnɪŋ
ˈɛksəˌmaɪnɪŋ
01

Xem xét hoặc nghiên cứu kỹ một người hay sự vật để tìm hiểu, đánh giá hoặc phát hiện vấn đề

Looking at or studying someone or something carefully in order to learn about it judge it or find out what is wrong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểm tra hoặc đặt câu hỏi cho một người để đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc tình trạng sức khỏe của họ

Testing or questioning a person to measure their knowledge skill or physical condition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ