Bản dịch của từ Examining trong tiếng Việt

Examining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examining(Verb)

ɪgzˈæmɪnɪŋ
ɪgzˈæmɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “examine”, nghĩa là đang/việc xem xét, kiểm tra, khảo sát một vật, sự việc hoặc tài liệu để hiểu rõ hơn hoặc tìm lỗi, nguyên nhân.

Present participle and gerund of examine.

检查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Examining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Examine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Examined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Examined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Examines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Examining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ