Bản dịch của từ Examining trong tiếng Việt

Examining

Verb

Examining (Verb)

ɪgzˈæmɪnɪŋ
ɪgzˈæmɪnɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của kiểm tra

Present participle and gerund of examine

Ví dụ

Examining the evidence, she found the truth about the crime.

Kiểm tra bằng chứng, cô ấy tìm ra sự thật về vụ án.

He is examining the impact of social media on teenagers' mental health.

Anh ấy đang xem xét tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần của tuổi teen.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Examining

Không có idiom phù hợp