ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Permanent,
Tiếp tục mãi mãi, bền bỉ hoặc kiên trì.
Continuing indefinitely enduring or abiding
Không bị thay đổi hay biến động, kiên định.
Not subject to change or variation steadfast
Vĩnh viễn hoặc dự định tồn tại mãi mãi mà không có sự thay đổi.
Lasting or intended to last without end or change