Bản dịch của từ Permanent, trong tiếng Việt
Permanent,
AdjectiveNoun Countable

Permanent, (Adjective)
pˈɜːmɐnənt
ˈpɝməˈnɛnt
01
Tiếp tục mãi mãi, bền bỉ hoặc kiên trì.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thuộc về công việc hoặc vị trí được duy trì ổn định, không có thời hạn kết thúc dự kiến
Of a job or position continuing with no planned end date
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
