permanent
permanent (Adjective)
Nghĩa 01
Duy trì trong một thời gian rất dài hoặc mãi mãi; không thay đổi hoặc không dự định thay đổi.
Lasting or intended to last or remain unchanged indefinitely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của permanent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
permanent vĩnh viễn | more permanent lâu dài hơn | most permanent vĩnh viễn nhất |
Kết hợp từ của permanent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như vĩnh cửu almost permanent | Mối quan hệ của họ gần như là vĩnh viễn. Their friendship was almost permanent. |
không nhất thiết là vĩnh viễn not necessarily permanent | Những mối quan hệ bạn bè ở trường cấp ba không nhất thiết là vĩnh viễn. Friendships in high school are not necessarily permanent. |
dường như vĩnh viễn seemingly permanent | Trung tâm cộng đồng là một cơ sở dường như vĩnh viễn trong khu phố. The community center is a seemingly permanent fixture in the neighborhood. |
tương đối lâu dài relatively permanent | Truyền thống gia đình tương đối vĩnh cửu trong nhiều văn hóa. Family traditions are relatively permanent in many cultures. |
permanent (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “permanent” là viết tắt của “permanent wave” nghĩa là kiểu uốn tóc bán/hoặc lâu dài (uốn tóc tạo lọn giữ được trong thời gian dài).
A perm for the hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permanent" trong tiếng Anh có nghĩa là bền vững, không thay đổi hoặc tồn tại lâu dài. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ khoa học đến đời sống hàng ngày, để chỉ những điều không bị mất đi theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "permanent" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách dùng. Từ này cũng xuất hiện trong các cụm từ như "permanent resident" (cư trú vĩnh viễn) và "permanent record" (hồ sơ vĩnh viễn).