Bản dịch của từ Abiding trong tiếng Việt
Abiding

Abiding(Adjective)
Tiếp tục tồn tại trong cùng một trạng thái; kéo dài, bền vững; kiên định, không thay đổi theo thời gian.
Continuing or persisting in the same state: lasting, enduring; steadfast.
持续的,持久的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Abiding (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Abiding Đang tồn tại | More abiding Bền bỉ hơn | Most abiding Bền bỉ nhất |
Abiding(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và dạng danh động từ của 'abide' (động từ nghĩa là chịu đựng, tuân theo, hoặc ở lại). Thường dùng khi nói về hành động tiếp tục chịu đựng/tuân theo hoặc đang ở/ở lại một nơi.
Present participle and gerund of abide.
遵守; 停留
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Abiding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Abide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Abided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Abided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Abides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Abiding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abiding" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tồn tại lâu dài, bền vững hoặc kiên định. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này mang cùng một ý nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự tôn trọng quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ. Ví dụ, cụm từ "abiding faith" thể hiện niềm tin kiên định. Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu khi phát âm ở các khu vực, nhưng không có sự khác biệt đáng kể trong văn viết.
Từ "abiding" xuất phát từ động từ tiếng Anh "abide", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "habitare", nghĩa là "sống, cư trú". Thời kỳ Trung Cổ, "abide" được hình thành với nghĩa là "tuân thủ" hoặc "chịu đựng". Trong ngữ cảnh hiện nay, "abiding" thường được hiểu là sự bền vững, kiên định, phản ánh ý nghĩa của việc gắn bó lâu dài với một nguyên tắc, sự kiện hoặc tình cảm. Ý nghĩa này liên kết chặt chẽ với nguồn gốc của từ, nhấn mạnh tính ổn định và sự tồn tại liên tục.
Từ "abiding" là một từ được sử dụng khá phổ biến trong phần viết và nói của bài thi IELTS, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, quy tắc và cam kết lâu dài. Trong phần đọc, từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc pháp lý. Ngoài ra, "abiding" cũng được dùng rộng rãi trong các tình huống miêu tả sự tôn trọng hoặc tuân thủ một nguyên tắc, như trong các cuộc thảo luận về đạo đức và giá trị xã hội.
Họ từ
Từ "abiding" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tồn tại lâu dài, bền vững hoặc kiên định. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này mang cùng một ý nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự tôn trọng quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ. Ví dụ, cụm từ "abiding faith" thể hiện niềm tin kiên định. Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu khi phát âm ở các khu vực, nhưng không có sự khác biệt đáng kể trong văn viết.
Từ "abiding" xuất phát từ động từ tiếng Anh "abide", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "habitare", nghĩa là "sống, cư trú". Thời kỳ Trung Cổ, "abide" được hình thành với nghĩa là "tuân thủ" hoặc "chịu đựng". Trong ngữ cảnh hiện nay, "abiding" thường được hiểu là sự bền vững, kiên định, phản ánh ý nghĩa của việc gắn bó lâu dài với một nguyên tắc, sự kiện hoặc tình cảm. Ý nghĩa này liên kết chặt chẽ với nguồn gốc của từ, nhấn mạnh tính ổn định và sự tồn tại liên tục.
Từ "abiding" là một từ được sử dụng khá phổ biến trong phần viết và nói của bài thi IELTS, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, quy tắc và cam kết lâu dài. Trong phần đọc, từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc pháp lý. Ngoài ra, "abiding" cũng được dùng rộng rãi trong các tình huống miêu tả sự tôn trọng hoặc tuân thủ một nguyên tắc, như trong các cuộc thảo luận về đạo đức và giá trị xã hội.
