Bản dịch của từ Abiding trong tiếng Việt
Abiding

Abiding (Adjective)
Tiếp tục tồn tại trong cùng một trạng thái; kéo dài, bền vững; kiên định, không thay đổi theo thời gian.
Continuing or persisting in the same state: lasting, enduring; steadfast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Abiding (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và dạng danh động từ của 'abide' (động từ nghĩa là chịu đựng, tuân theo, hoặc ở lại). Thường dùng khi nói về hành động tiếp tục chịu đựng/tuân theo hoặc đang ở/ở lại một nơi.
Present participle and gerund of abide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abiding" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tồn tại lâu dài, bền vững hoặc kiên định. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này mang cùng một ý nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự tôn trọng quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ. Ví dụ, cụm từ "abiding faith" thể hiện niềm tin kiên định. Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu khi phát âm ở các khu vực, nhưng không có sự khác biệt đáng kể trong văn viết.
Họ từ
Từ "abiding" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tồn tại lâu dài, bền vững hoặc kiên định. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này mang cùng một ý nghĩa, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự tôn trọng quy tắc, nguyên tắc hoặc luật lệ. Ví dụ, cụm từ "abiding faith" thể hiện niềm tin kiên định. Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong giọng điệu khi phát âm ở các khu vực, nhưng không có sự khác biệt đáng kể trong văn viết.
