Bản dịch của từ Enduring trong tiếng Việt
Enduring

Enduring (Adjective)
Kéo dài trong thời gian dài, không thay đổi nhiều; tồn tại liên tục ở trạng thái tương đối giống nhau.
Longlasting without significant alteration continuing through time in the same relative state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enduring" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa bền bỉ, lâu dài và chịu đựng được thử thách theo thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "enduring" thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại bền vững của một điều gì đó, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh kiên trì và mạnh mẽ trong bối cảnh văn chương. Từ này có thể được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, văn học và triết học để chỉ những giá trị và cảm xúc tồn tại lâu dài.
Họ từ
Từ "enduring" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa bền bỉ, lâu dài và chịu đựng được thử thách theo thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ, "enduring" thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại bền vững của một điều gì đó, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh kiên trì và mạnh mẽ trong bối cảnh văn chương. Từ này có thể được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, văn học và triết học để chỉ những giá trị và cảm xúc tồn tại lâu dài.
