Bản dịch của từ Continuing trong tiếng Việt

Continuing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuing (Verb)

kntˈɪnjuɪŋ
kntˈɪnjuɪŋ
01

"continuing" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "continue", mang nghĩa 'đang tiếp tục' hoặc 'việc tiếp tục'. Dùng để diễn tả hành động vẫn đang xảy ra hoặc một trạng thái kéo dài.

Present participle and gerund of continue.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ