continuing
continuing (Verb)
Nghĩa 01
"continuing" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "continue", mang nghĩa 'đang tiếp tục' hoặc 'việc tiếp tục'. Dùng để diễn tả hành động vẫn đang xảy ra hoặc một trạng thái kéo dài.
present participle and gerund of continue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của continuing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | continue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | continued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | continued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | continues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | continuing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continuing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tiếp diễn" hoặc "không ngừng lại". Trong tiếng Anh Anh, phiên bản chính xác của từ này tương tự với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "continuing" để chỉ các tình huống hoặc chương trình diễn ra theo thời gian mà không có sự ngắt quãng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể dùng "ongoing" để diễn đạt ý tương tự. Việc sử dụng từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và phong cách viết.