Bản dịch của từ Continuing trong tiếng Việt
Continuing

Continuing (Verb)
"continuing" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "continue", mang nghĩa 'đang tiếp tục' hoặc 'việc tiếp tục'. Dùng để diễn tả hành động vẫn đang xảy ra hoặc một trạng thái kéo dài.
Present participle and gerund of continue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "continuing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tiếp diễn" hoặc "không ngừng lại". Trong tiếng Anh Anh, phiên bản chính xác của từ này tương tự với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "continuing" để chỉ các tình huống hoặc chương trình diễn ra theo thời gian mà không có sự ngắt quãng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể dùng "ongoing" để diễn đạt ý tương tự. Việc sử dụng từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và phong cách viết.
Họ từ
Từ "continuing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tiếp diễn" hoặc "không ngừng lại". Trong tiếng Anh Anh, phiên bản chính xác của từ này tương tự với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "continuing" để chỉ các tình huống hoặc chương trình diễn ra theo thời gian mà không có sự ngắt quãng, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể dùng "ongoing" để diễn đạt ý tương tự. Việc sử dụng từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và phong cách viết.
