indefinitely
Adverb
indefinitely (Adverb)
/ɪnˈdɛ.fə.nə.tli/
/ɪnˈdɛ.fə.nə.tli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đợi mãi không đến khi anh ấy trả lời về việc làm.She waited indefinitely for his response to the job offer.
Anh ấy không thể tập trung vào việc học với hàng xóm ồn ào không rõ thời gian.He couldn't focus on studying with an indefinitely noisy neighbor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của indefinitely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
indefinitely vô hạn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Indefinitely" là một trạng từ tiếng Anh, có nghĩa là không xác định, không giới hạn về thời gian hoặc số lượng. Từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài không rõ ràng hay một tình huống kéo dài mà không có điểm kết thúc cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "indefinitely" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính tập trung vào vấn đề, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính đơn giản và rõ ràng trong diễn đạt.