Bản dịch của từ Indefinitely trong tiếng Việt

Indefinitely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indefinitely(Adverb)

ɪnˈdɛ.fə.nə.tli
ɪnˈdɛ.fə.nə.tli
01

Trong một khoảng thời gian không xác định hoặc không có giới hạn; kéo dài mà không biết khi nào kết thúc.

For an unlimited or unspecified period of time.

无限期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Indefinitely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Indefinitely

Vô hạn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ