Bản dịch của từ Concert trong tiếng Việt

Concert

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concert (Noun Countable)

kˈɒnsɜːt
ˈkɑnsɝt
01

Sự đồng thuận hoặc hòa hợp giữa người, hành động hay sự việc.

Agreement or harmony between people actions or things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp trước khán giả, thường do một hoặc nhiều nhạc công hay ca sĩ trình bày.

A live performance of music for an audience usually given by one or more musicians or singers

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Concert (Verb)

kˈɒnsɜːt
ˈkɑnsɝt
01

Phối hợp hoặc cùng hành động với người khác theo kế hoạch hay một cách có tổ chức.

To arrange or act together with others in a planned or coordinated way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng ý hoặc hài hòa với một điều gì đó.

To agree or be in harmony with something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa