Bản dịch của từ Concert trong tiếng Việt
Concert
Noun [U/C]

Concert(Noun)
kˈɒnsɜːt
ˈkɑnsɝt
Ví dụ
02
Một buổi trình diễn công cộng nhạc hoặc múa
A live music or dance performance in front of an audience
公开演出音乐或舞蹈
Ví dụ
03
Sự hòa hợp hoặc thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm
A consensus or harmony among individuals or groups.
人与人或团体之间的和谐与合作
Ví dụ
