Bản dịch của từ Concert trong tiếng Việt
Concert
Noun [U/C]

Concert(Noun)
kˈɒnsɜːt
ˈkɑnsɝt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Sự hòa hợp hoặc thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm
A consensus or harmony among individuals or groups.
人们或群体之间的一致意见或和谐共处。
Ví dụ
Concert

Sự hòa hợp hoặc thống nhất giữa các cá nhân hoặc nhóm
A consensus or harmony among individuals or groups.
人们或群体之间的一致意见或和谐共处。