Bản dịch của từ Sporting trong tiếng Việt

Sporting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporting (Verb)

spˈɔɹtɪŋ
spˈoʊɹtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và dạng động danh từ của động từ “sport” (thể hiện hành động tham gia, chơi các môn thể thao hoặc trình diễn, khoe khoang). Trong câu, “sporting” thường dùng để mô tả hành động đang chơi thể thao hoặc đang khoe/đeo (ví dụ: sporting a new hat = đang đội một chiếc mũ mới).

Present participle and gerund of sport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ