Bản dịch của từ Brazing trong tiếng Việt
Brazing

Brazing(Verb)
Hàn nối các miếng kim loại bằng cách làm nóng chảy một kim loại hoặc hợp kim khác rồi đổ vào khe hở giữa chúng để gắn chặt với nhau (nhiệt độ thấp hơn hàn chảy, mối nối nhờ kim loại lỏng chảy vào khe).
To join pieces of metal together by melting another material and pouring it into the space between them.
通过熔化另一种材料将金属件连接在一起。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brazing(Noun)
Phương pháp liên kết hai hoặc nhiều chi tiết kim loại bằng cách làm nóng chảy một kim loại hoặc hợp kim có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn rồi đổ (hoặc để kim loại chảy) vào khe nối giữa các chi tiết, tạo mối ghép chắc khi nguội lại.
A method of joining pieces of metal by melting a substance with a lower melting point and pouring it into the gap between the pieces.
用低熔点金属或合金连接金属件的方法。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Brazing" là quá trình hàn nối các kim loại bằng cách sử dụng một hợp kim bổ sung có điểm nóng chảy cao hơn 450 độ C, nhưng thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của kim loại chính. Quá trình này cho phép kết nối chắc chắn mà không làm chảy các vật liệu nền. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa, nhưng một số ứng dụng trong ngành công nghiệp có thể thay đổi tuỳ theo khu vực.
Từ "brazing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bræse", có nghĩa là "nhiệt" hoặc "đun nóng". Nó được hình thành từ gốc Latinh "fervere", có nghĩa là "sôi" hoặc "nóng". Khái niệm hàn bằng phương pháp brazing ra đời để chỉ kỹ thuật kết hợp các kim loại bằng cách sử dụng hợp kim có nhiệt độ nóng chảy cao hơn hàn, nhưng vẫn thấp hơn than. Sự phát triển của từ này phản ánh tính chuyên môn hóa trong lĩnh vực gia công kim loại và ứng dụng trong công nghiệp hiện đại.
Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ "brazing" ít xuất hiện, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến kỹ thuật hàn hoặc chế tạo. Trong các ngữ cảnh khác, "brazing" được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp, đặc biệt trong việc gắn kết các kim loại mà không đun chảy chúng. Từ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị, và bài viết nghiên cứu về công nghệ vật liệu.
Họ từ
"Brazing" là quá trình hàn nối các kim loại bằng cách sử dụng một hợp kim bổ sung có điểm nóng chảy cao hơn 450 độ C, nhưng thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của kim loại chính. Quá trình này cho phép kết nối chắc chắn mà không làm chảy các vật liệu nền. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa, nhưng một số ứng dụng trong ngành công nghiệp có thể thay đổi tuỳ theo khu vực.
Từ "brazing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "bræse", có nghĩa là "nhiệt" hoặc "đun nóng". Nó được hình thành từ gốc Latinh "fervere", có nghĩa là "sôi" hoặc "nóng". Khái niệm hàn bằng phương pháp brazing ra đời để chỉ kỹ thuật kết hợp các kim loại bằng cách sử dụng hợp kim có nhiệt độ nóng chảy cao hơn hàn, nhưng vẫn thấp hơn than. Sự phát triển của từ này phản ánh tính chuyên môn hóa trong lĩnh vực gia công kim loại và ứng dụng trong công nghiệp hiện đại.
Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ "brazing" ít xuất hiện, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến kỹ thuật hàn hoặc chế tạo. Trong các ngữ cảnh khác, "brazing" được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp, đặc biệt trong việc gắn kết các kim loại mà không đun chảy chúng. Từ này thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị, và bài viết nghiên cứu về công nghệ vật liệu.
