Bản dịch của từ Pouring trong tiếng Việt

Pouring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pouring(Verb)

pˈɔɹɪŋ
pˈɔɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và động danh (gerund) của động từ “pour” — chỉ hành động đang đổ, đang rót (ví dụ: đang rót nước, đang mưa nặng hạt).

Present participle and gerund of pour.

倾倒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pouring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pour

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Poured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Poured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pours

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pouring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ