Bản dịch của từ Pouring trong tiếng Việt
Pouring

Pouring (Verb)
Dạng hiện tại phân từ (present participle) và động danh (gerund) của động từ “pour” — chỉ hành động đang đổ, đang rót (ví dụ: đang rót nước, đang mưa nặng hạt).
Present participle and gerund of pour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pouring" là hình thức gerund của động từ "pour", có nghĩa là đổ, rót một chất lỏng từ một vật chứa này sang vật chứa khác. Trong tiếng Anh, "pouring" thường được sử dụng để mô tả hành động của việc đổ nước, rượu hay các loại chất lỏng khác. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Chẳng hạn, người Anh có thể phát âm âm "r" nhẹ hơn so với người Mỹ.
Họ từ
Từ "pouring" là hình thức gerund của động từ "pour", có nghĩa là đổ, rót một chất lỏng từ một vật chứa này sang vật chứa khác. Trong tiếng Anh, "pouring" thường được sử dụng để mô tả hành động của việc đổ nước, rượu hay các loại chất lỏng khác. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Chẳng hạn, người Anh có thể phát âm âm "r" nhẹ hơn so với người Mỹ.
