Bản dịch của từ Vitrification trong tiếng Việt

Vitrification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitrification(Noun)

vˌɪtɹəfɨkˈeɪʃən
vˌɪtɹəfɨkˈeɪʃən
01

Quá trình biến thành thủy tinh hoặc vật liệu giống thủy tinh; chuyển đổi một chất thành trạng thái rắn vô định hình (không có cấu trúc tinh thể), thường bằng cách nung nóng hoặc làm lạnh nhanh, hoặc bằng cách thêm chất phụ gia.

Usually uncountable Turning to glass or glasslike material the action or process of vitrifying a material conversion into an amorphous solid free of any crystalline structure by addition or removal of heat or by mixture with an additive.

玻璃化过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ) Một trường hợp hoặc quá trình chuyển đổi thành thủy tinh hoặc trạng thái giống thủy tinh; sự cô đặc, đóng rắn thành vật liệu trong suốt, như khi một chất nóng chảy đông cứng thành thủy tinh.

Countable An instance of such conversion.

转化为玻璃的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quá trình hoặc kết quả biến một chất thành thủy tinh (vật chất trở nên giống thủy tinh: trong, cứng, giòn) do nung chảy rồi làm nguội hoặc do đông cứng nhanh; sản phẩm sau khi được biến thành thủy tinh.

Countable The result of such conversion a vitrified substance or object.

玻璃化的过程或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ