Bản dịch của từ Vitrification trong tiếng Việt
Vitrification

Vitrification (Noun)
(danh từ) Một trường hợp hoặc quá trình chuyển đổi thành thủy tinh hoặc trạng thái giống thủy tinh; sự cô đặc, đóng rắn thành vật liệu trong suốt, như khi một chất nóng chảy đông cứng thành thủy tinh.
Countable An instance of such conversion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình biến thành thủy tinh hoặc vật liệu giống thủy tinh; chuyển đổi một chất thành trạng thái rắn vô định hình (không có cấu trúc tinh thể), thường bằng cách nung nóng hoặc làm lạnh nhanh, hoặc bằng cách thêm chất phụ gia.
Usually uncountable Turning to glass or glasslike material the action or process of vitrifying a material conversion into an amorphous solid free of any crystalline structure by addition or removal of heat or by mixture with an additive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình hoặc kết quả biến một chất thành thủy tinh (vật chất trở nên giống thủy tinh: trong, cứng, giòn) do nung chảy rồi làm nguội hoặc do đông cứng nhanh; sản phẩm sau khi được biến thành thủy tinh.
Countable The result of such conversion a vitrified substance or object.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Vitrification là quá trình chuyển đổi chất rắn thành dạng thủy tinh thông qua việc nung nóng và làm lạnh nhanh chóng, tạo ra một chất không còn cấu trúc tinh thể. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khoa học vật liệu, sinh học và kỹ thuật hạt nhân. Trong tiếng Anh, "vitrification" được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau do ngữ điệu của từng vùng.
Họ từ
Vitrification là quá trình chuyển đổi chất rắn thành dạng thủy tinh thông qua việc nung nóng và làm lạnh nhanh chóng, tạo ra một chất không còn cấu trúc tinh thể. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khoa học vật liệu, sinh học và kỹ thuật hạt nhân. Trong tiếng Anh, "vitrification" được sử dụng giống nhau cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau do ngữ điệu của từng vùng.
