Bản dịch của từ Glasslike trong tiếng Việt

Glasslike

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glasslike (Adjective)

glˈæslaɪk
glˈæslaɪk
01

Mô tả vật gì đó trông giống thủy tinh về độ trong suốt hoặc mờ trong, tức là có thể thấy xuyên qua hoặc bán trong suốt giống như thủy tinh.

Resembling glass in transparency or translucency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Glasslike (Adverb)

ˈɡlæˌslaɪk
ˈɡlæˌslaɪk
01

Một cách giống như thủy tinh, trong suốt hoặc bán trong suốt, nhìn xuyên qua được hoặc có bề mặt bóng và trong suốt như thủy tinh.

In a way that resembles glass in transparency or translucency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh