Bản dịch của từ Conversion trong tiếng Việt
Conversion

Conversion(Noun)
Trong y học/psychiatry, "conversion" chỉ tình trạng khi một rối loạn tâm lý hoặc xung đột tinh thần biểu hiện ra bên ngoài dưới dạng triệu chứng cơ thể (ví dụ tê liệt, mất thăng bằng, co giật, mù lòa) mà không có nguyên nhân bệnh lý cơ thể rõ ràng. Nói cách khác, vấn đề tinh thần được chuyển thành triệu chứng thể xác.
The manifestation of a mental disturbance as a physical disorder or disease.
精神障碍表现为身体疾病
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành vi chiếm đoạt, sử dụng hoặc xử lý hàng hóa của người khác một cách trái phép, không đúng với quyền sở hữu của chủ hàng.
The action of wrongfully dealing with goods in a manner inconsistent with the owners rights.
非法处理他人财物的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tiếp thị trực tuyến, “conversion” là tỉ lệ phần trăm (hoặc số lượng) người xem quảng cáo hoặc truy cập trang web sau đó thực hiện hành động mong muốn — ví dụ: mua hàng, nhấn vào liên kết, đăng ký, hoặc hoàn tất biểu mẫu. Nói cách khác, đó là tỷ lệ chuyển đổi từ người xem/khách truy cập thành khách hàng hoặc người tương tác.
In the context of online marketing the proportion of people viewing an advertisement and going on to buy the product click on a link etc.
转化率是指观看广告并购买产品的比例。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Conversion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conversion | Conversions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conversion" có nghĩa là quá trình hoặc hành động chuyển đổi từ trạng thái, hình thức hoặc hệ thống này sang trạng thái, hình thức hoặc hệ thống khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như toán học, tôn giáo, kinh tế, và công nghệ thông tin. Dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm tiết mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "conversion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "conversio", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "vertere" có nghĩa là "quay lại". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, thường được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi từ hình thức này sang hình thức khác, hoặc từ một trạng thái sang một trạng thái khác. Ngày nay, "conversion" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như tôn giáo, khoa học và thương mại, phản ánh sự thay đổi cơ bản hoặc sự thích nghi của một đối tượng.
Từ "conversion" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài viết và bài nói, nơi thảo luận về các quá trình thay đổi hoặc chuyển đổi. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật và công nghệ thông tin để chỉ sự chuyển đổi giữa các trạng thái, hình thức hoặc hệ thống. Sự phổ biến của từ này cũng có thể thấy trong các tình huống liên quan đến chuyển đổi năng lượng hoặc phép biến đổi dữ liệu.
Họ từ
Từ "conversion" có nghĩa là quá trình hoặc hành động chuyển đổi từ trạng thái, hình thức hoặc hệ thống này sang trạng thái, hình thức hoặc hệ thống khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như toán học, tôn giáo, kinh tế, và công nghệ thông tin. Dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm tiết mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "conversion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "conversio", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "vertere" có nghĩa là "quay lại". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, thường được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi từ hình thức này sang hình thức khác, hoặc từ một trạng thái sang một trạng thái khác. Ngày nay, "conversion" được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như tôn giáo, khoa học và thương mại, phản ánh sự thay đổi cơ bản hoặc sự thích nghi của một đối tượng.
Từ "conversion" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài viết và bài nói, nơi thảo luận về các quá trình thay đổi hoặc chuyển đổi. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật và công nghệ thông tin để chỉ sự chuyển đổi giữa các trạng thái, hình thức hoặc hệ thống. Sự phổ biến của từ này cũng có thể thấy trong các tình huống liên quan đến chuyển đổi năng lượng hoặc phép biến đổi dữ liệu.
