conversion
conversion (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi chiếm đoạt, sử dụng hoặc xử lý hàng hóa của người khác một cách trái phép, không đúng với quyền sở hữu của chủ hàng.
The action of wrongfully dealing with goods in a manner inconsistent with the owners rights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong y học/psychiatry, "conversion" chỉ tình trạng khi một rối loạn tâm lý hoặc xung đột tinh thần biểu hiện ra bên ngoài dưới dạng triệu chứng cơ thể (ví dụ tê liệt, mất thăng bằng, co giật, mù lòa) mà không có nguyên nhân bệnh lý cơ thể rõ ràng. Nói cách khác, vấn đề tinh thần được chuyển thành triệu chứng thể xác.
The manifestation of a mental disturbance as a physical disorder or disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong tiếp thị trực tuyến, “conversion” là tỉ lệ phần trăm (hoặc số lượng) người xem quảng cáo hoặc truy cập trang web sau đó thực hiện hành động mong muốn — ví dụ: mua hàng, nhấn vào liên kết, đăng ký, hoặc hoàn tất biểu mẫu. Nói cách khác, đó là tỷ lệ chuyển đổi từ người xem/khách truy cập thành khách hàng hoặc người tương tác.
in the context of online marketing the proportion of people viewing an advertisement and going on to buy the product click on a link etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conversion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conversion | conversions |
Kết hợp từ của conversion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyển đổi dữ liệu data conversion | Chuyển đổi dữ liệu quan trọng cho phân tích truyền thông xã hội. Data conversion is crucial for social media analytics. |
sự chuyển đổi đột ngột sudden conversion | Sự chuyển đổi đột ngột thành chay của cô ấy làm bất ngờ mọi người tại bữa tiệc. Her sudden conversion to veganism surprised everyone at the party. |
chuyển đổi tệp file conversion | Chuyển đổi tệp có giúp trong chiến lược tiếp thị trên mạng xã hội không? Does file conversion help in social media marketing strategies? |
quy đổi tiền tệ currency conversion | Quy đổi tiền tệ là rất quan trọng cho giao dịch quốc tế. Currency conversion is crucial for international transactions. |
chuyển đổi chuồng trấu thành nhà ở barn conversion | Dự án chuyển đổi kho thóc đã đưa cộng đồng lại gần nhau. The barn conversion project brought the community together. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conversion" có nghĩa là quá trình hoặc hành động chuyển đổi từ trạng thái, hình thức hoặc hệ thống này sang trạng thái, hình thức hoặc hệ thống khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như toán học, tôn giáo, kinh tế, và công nghệ thông tin. Dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm tiết mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.