Bản dịch của từ Conversion trong tiếng Việt

Conversion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conversion(Noun)

knvˈɝʒn
knvˈɝɹʒn
01

Trong y học/psychiatry, "conversion" chỉ tình trạng khi một rối loạn tâm lý hoặc xung đột tinh thần biểu hiện ra bên ngoài dưới dạng triệu chứng cơ thể (ví dụ tê liệt, mất thăng bằng, co giật, mù lòa) mà không có nguyên nhân bệnh lý cơ thể rõ ràng. Nói cách khác, vấn đề tinh thần được chuyển thành triệu chứng thể xác.

The manifestation of a mental disturbance as a physical disorder or disease.

精神障碍表现为身体疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác; hành động làm cho một thứ thay đổi hình thức, trạng thái hoặc mục đích sử dụng.

The process of changing or causing something to change from one form to another.

转变过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành vi chiếm đoạt, sử dụng hoặc xử lý hàng hóa của người khác một cách trái phép, không đúng với quyền sở hữu của chủ hàng.

The action of wrongfully dealing with goods in a manner inconsistent with the owners rights.

非法处理他人财物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong tiếp thị trực tuyến, “conversion” là tỉ lệ phần trăm (hoặc số lượng) người xem quảng cáo hoặc truy cập trang web sau đó thực hiện hành động mong muốn — ví dụ: mua hàng, nhấn vào liên kết, đăng ký, hoặc hoàn tất biểu mẫu. Nói cách khác, đó là tỷ lệ chuyển đổi từ người xem/khách truy cập thành khách hàng hoặc người tương tác.

In the context of online marketing the proportion of people viewing an advertisement and going on to buy the product click on a link etc.

转化率是指观看广告并购买产品的比例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong bóng bầu dục (rugby), "conversion" là cú sút ghi điểm thành công sau khi một đội đã chạm bóng vào khu vực ghi điểm (try) — cú sút này được thực hiện để kiếm thêm điểm (thường là 2 điểm).

A successful kick at goal after a try scoring two points.

转换后得分的成功踢球

Ví dụ
06

Hành động hoặc quá trình thay đổi tôn giáo, tín ngưỡng của một người (tự chuyển đổi) hoặc hành động thuyết phục người khác thay đổi tôn giáo/tín ngưỡng (chuyển đổi người khác).

The fact of changing ones religion or beliefs or the action of persuading someone else to change theirs.

宗教信仰的改变或劝说他人改变信仰的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Conversion (Noun)

SingularPlural

Conversion

Conversions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ