Bản dịch của từ Persuading trong tiếng Việt

Persuading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Persuading(Verb)

pɚswˈeɪdɪŋ
pɚswˈeɪdɪŋ
01

Ví dụ

Dạng động từ của Persuading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Persuade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Persuaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Persuaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Persuades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Persuading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ