click
click (Verb)
Nghĩa 01
(dùng ở Ấn Độ) Thành công trong sự nghiệp hoặc có bước đột phá, thường là lần đầu tiên đạt được thành công đó.
(intransitive, India) To achieve success in one's career or a breakthrough, often the first time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ nội động) phát ra tiếng “tích tắc” hoặc “tạch” — tức là tạo ra một âm nhỏ, ngắn, sắc như tiếng bấm hoặc khớp nối khi hoạt động.
(intransitive) To emit a click.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(cách nói cũ, nội động từ) Phát ra tiếng lách tách hoặc tích tắc nhỏ, giống như tiếng kim đồng hồ hoặc tiếng cơ khí nhẹ.
(dated, intransitive) To tick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của click (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | click |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clicks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clicking |
click (Interjection)
Nghĩa 01
Âm thanh ngắn, sắc, giống như tiếng “tách” hoặc “kít” khi hai vật va chạm hoặc khi bấm một nút.
The sound of a click.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
click (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động nhấn nút trên chuột máy tính (hoặc thiết bị tương tự) — cả hành động vật lý và phản hồi trong phần mềm khi bạn nhấn (ví dụ: “click chuột” để chọn hoặc mở tệp).
(graphical user interface) The act of pressing a button on a computer mouse or similar input device, both as a physical act and a reaction in the software.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của click (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
click | clicks |
Kết hợp từ của click (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhấp chuột trái left click | Để chia sẻ bài viết, nhấp chuột trái vào nút chia sẻ trên Facebook. To share a post, left click the share button on Facebook. |
nhấp chuột mouse click | Một cú nhấp chuột có thể chia sẻ bài viết trên mạng xã hội như Facebook. A mouse click can share posts on social media platforms like Facebook. |
nhấp nhẹ soft click | Âm click nhẹ của chuột giúp dễ dàng điều hướng. The soft click of the mouse made it easy to navigate. |
tiếng click thoảng faint click | Trong sự kiện, tôi nghe thấy một tiếng click nhẹ từ máy ảnh. During the event, I heard a faint click from the camera. |
nhấp nhỏ small click | Một cú nhấp nhỏ có thể dẫn đến những thay đổi xã hội lớn, như năm 2020. A small click can lead to big social changes, like in 2020. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "click" trong tiếng Anh có nghĩa là âm thanh phát ra khi một vật được nhấn hoặc chạm vào, thường là nút hoặc công tắc. Trong ngữ cảnh công nghệ, "click" chỉ hành động nhấp chuột để tương tác với máy tính hoặc thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "click" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể thêm các biến thể như "clicker" chỉ thiết bị điều khiển từ xa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu chỉ hành động nhấp chuột.