Bản dịch của từ Click trong tiếng Việt
Click

Click(Noun)
Hành động nhấn nút trên chuột máy tính (hoặc thiết bị tương tự) — cả hành động vật lý và phản hồi trong phần mềm khi bạn nhấn (ví dụ: “click chuột” để chọn hoặc mở tệp).
(graphical user interface) The act of pressing a button on a computer mouse or similar input device, both as a physical act and a reaction in the software.
点击
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Click (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Click | Clicks |
Click(Verb)
(động từ nội động) phát ra tiếng “tích tắc” hoặc “tạch” — tức là tạo ra một âm nhỏ, ngắn, sắc như tiếng bấm hoặc khớp nối khi hoạt động.
(intransitive) To emit a click.
发出咔嗒声
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(cách nói cũ, nội động từ) Phát ra tiếng lách tách hoặc tích tắc nhỏ, giống như tiếng kim đồng hồ hoặc tiếng cơ khí nhẹ.
(dated, intransitive) To tick.
发出滴答声
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng ở Ấn Độ) Thành công trong sự nghiệp hoặc có bước đột phá, thường là lần đầu tiên đạt được thành công đó.
(intransitive, India) To achieve success in one's career or a breakthrough, often the first time.
事业成功,首次突破
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Click (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Click |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Clicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Clicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clicks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Clicking |
Click(Interjection)
Âm thanh ngắn, sắc, giống như tiếng “tách” hoặc “kít” khi hai vật va chạm hoặc khi bấm một nút.
The sound of a click.
咔哒声
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "click" trong tiếng Anh có nghĩa là âm thanh phát ra khi một vật được nhấn hoặc chạm vào, thường là nút hoặc công tắc. Trong ngữ cảnh công nghệ, "click" chỉ hành động nhấp chuột để tương tác với máy tính hoặc thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "click" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể thêm các biến thể như "clicker" chỉ thiết bị điều khiển từ xa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu chỉ hành động nhấp chuột.
Từ "click" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ từ "clik" trong tiếng Hà Lan cũ, mô tả âm thanh phát ra khi hai vật chạm vào nhau. Với sự phát triển của công nghệ, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ hành động nhấn chuột hoặc chạm vào màn hình. Sự chuyển mình này minh họa cho mối liên hệ giữa âm thanh ban đầu và hoạt động tương tác với thiết bị kỹ thuật số trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "click" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về công nghệ và giao tiếp trực tuyến. Trong Listening, "click" có thể được sử dụng trong bối cảnh chỉ dẫn hoặc mô tả thông tin số. Đối với Reading, từ này xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc trang web. Trong thực tế, "click" thường được áp dụng trong giao tiếp kỹ thuật số, như nhấn chuột để truy cập thông tin hoặc tương tác trực tuyến.
Họ từ
Từ "click" trong tiếng Anh có nghĩa là âm thanh phát ra khi một vật được nhấn hoặc chạm vào, thường là nút hoặc công tắc. Trong ngữ cảnh công nghệ, "click" chỉ hành động nhấp chuột để tương tác với máy tính hoặc thiết bị điện tử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "click" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể thêm các biến thể như "clicker" chỉ thiết bị điều khiển từ xa, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu chỉ hành động nhấp chuột.
Từ "click" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ từ "clik" trong tiếng Hà Lan cũ, mô tả âm thanh phát ra khi hai vật chạm vào nhau. Với sự phát triển của công nghệ, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ hành động nhấn chuột hoặc chạm vào màn hình. Sự chuyển mình này minh họa cho mối liên hệ giữa âm thanh ban đầu và hoạt động tương tác với thiết bị kỹ thuật số trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "click" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về công nghệ và giao tiếp trực tuyến. Trong Listening, "click" có thể được sử dụng trong bối cảnh chỉ dẫn hoặc mô tả thông tin số. Đối với Reading, từ này xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc trang web. Trong thực tế, "click" thường được áp dụng trong giao tiếp kỹ thuật số, như nhấn chuột để truy cập thông tin hoặc tương tác trực tuyến.
