Bản dịch của từ Click trong tiếng Việt

Click

NounVerbInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Click (Noun)

klɪk
klˈɪk
01

Hành động nhấn nút trên chuột máy tính (hoặc thiết bị tương tự) — cả hành động vật lý và phản hồi trong phần mềm khi bạn nhấn (ví dụ: “click chuột” để chọn hoặc mở tệp).

(graphical user interface) The act of pressing a button on a computer mouse or similar input device, both as a physical act and a reaction in the software.

Ví dụ
02

(từ lóng, Anh, cổ) Một tiếng gõ hoặc cú đập nhẹ — tức là tiếng va chạm nhỏ tạo ra âm "cộc" hoặc "tách".

(UK, slang, obsolete) A knock or blow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lần truy cập vào một nội dung trên Internet (ví dụ: khi người dùng nhấn chuột vào một liên kết, quảng cáo hoặc bài viết — đó là một “click”).

(by extension) A single instance of content on the Internet being accessed.

Ví dụ

Click (Verb)

klɪk
klˈɪk
01

(động từ nội động) phát ra tiếng “tích tắc” hoặc “tạch” — tức là tạo ra một âm nhỏ, ngắn, sắc như tiếng bấm hoặc khớp nối khi hoạt động.

(intransitive) To emit a click.

Ví dụ
02

(cách nói cũ, nội động từ) Phát ra tiếng lách tách hoặc tích tắc nhỏ, giống như tiếng kim đồng hồ hoặc tiếng cơ khí nhẹ.

(dated, intransitive) To tick.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(dùng ở Ấn Độ) Thành công trong sự nghiệp hoặc có bước đột phá, thường là lần đầu tiên đạt được thành công đó.

(intransitive, India) To achieve success in one's career or a breakthrough, often the first time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Click (Interjection)

klɪk
klˈɪk
01

Âm thanh ngắn, sắc, giống như tiếng “tách” hoặc “kít” khi hai vật va chạm hoặc khi bấm một nút.

The sound of a click.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ