ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mouse
Một loài gặm nhấm nhỏ, thường có mõm nhọn, tai và mắt tương đối to, thân có lông mềm và đuôi dài.
A small rodent that typically has a pointed snout relatively large ears and eyes and a long tail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khối sưng hoặc vết bầm xuất hiện trên hoặc gần vùng mắt (thường do va chạm, bị đánh hoặc bị thương).
A lump or bruise on or near the eye.
Một thiết bị nhỏ cầm tay, được di chuyển trên miếng lót hoặc bề mặt phẳng để điều khiển con trỏ (chuột) trên màn hình máy tính.
A small handheld device which is moved across a mat or flat surface to move the cursor on a computer screen.
(động từ) Hành động săn bắt, bắt hoặc tìm chuột — thường dùng cho mèo, cú hoặc động vật săn mồi khác khi chúng đi săn để bắt chuột.
Of a cat or owl hunt for or catch mice.
Dùng chuột máy tính để di chuyển hoặc đặt con trỏ (cursor) trên màn hình.
Use a mouse to move or position a cursor on a computer screen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/mouse/