Bản dịch của từ Rodent trong tiếng Việt
Rodent
Noun

Rodent (Noun)
rˈəʊdənt
ˈroʊdənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong việc phân loại động vật có những đặc điểm nhất định liên quan đến việc nhai.
A term used in classification of animals that have certain characteristics related to chewing
Ví dụ
