Bản dịch của từ Rodent trong tiếng Việt
Rodent
Noun [U/C]

Rodent(Noun)
rˈəʊdənt
ˈroʊdənt
01
Bất kỳ loài động vật nào thuộc bộ Gặm nhấm, nổi tiếng với chiếc răng luôn không ngừng mọc.
Any animals belonging to the rodent family, known for their continuously growing teeth.
任何属于啮齿目动物的物种,都以不断生长的牙齿为显著特征。
Ví dụ
Ví dụ
