Bản dịch của từ Evasive trong tiếng Việt
Evasive

Evasive (Adjective)
Thường cố tránh cam kết hoặc tiết lộ thông tin về bản thân; trả lời theo cách vòng vo, không trực tiếp, hay né tránh câu hỏi.
Tending to avoid commitment or self-revelation, especially by responding only indirectly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "evasive" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trốn tránh hoặc không trực tiếp trong việc trả lời. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của ai đó khi họ cố gắng tránh né một câu hỏi hoặc một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "evasive" được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, sự trốn tránh này có thể được xem như là một hành động khôn khéo trong tiếng Anh Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ lại thường bị xem là thiếu thẳng thắn.
Họ từ
Từ "evasive" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trốn tránh hoặc không trực tiếp trong việc trả lời. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi của ai đó khi họ cố gắng tránh né một câu hỏi hoặc một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "evasive" được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, sự trốn tránh này có thể được xem như là một hành động khôn khéo trong tiếng Anh Anh, trong khi trong tiếng Anh Mỹ lại thường bị xem là thiếu thẳng thắn.
