Bản dịch của từ Evasive trong tiếng Việt

Evasive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evasive (Adjective)

ivˈeisɪv
ɪvˈeisɪv
01

Thường cố tránh cam kết hoặc tiết lộ thông tin về bản thân; trả lời theo cách vòng vo, không trực tiếp, hay né tránh câu hỏi.

Tending to avoid commitment or self-revelation, especially by responding only indirectly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ