Bản dịch của từ Cat trong tiếng Việt
Cat
NounNoun Countable

Cat (Noun)
kˈæt ˈeɪbændən
ˈkæt ˈeɪbəndən
01
Một loài thú cưng nhỏ sống trong nhà, thuộc nhóm ăn thịt, có móng vuốt có thể rụt vào và bộ âm thanh đặc trưng.
A small domesticated carnivorous mammal with retractable claws and a distinctive set of vocalizations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cat (Noun Countable)
kˈæt
ˈkæt
01
Từ thân mật dùng để chỉ một người, đặc biệt là đàn ông, thường là người được cho là thú vị, sành điệu hoặc có tài.
An informal word for a person especially a man often one considered interesting fashionable or skilled
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
