Bản dịch của từ Feline trong tiếng Việt

Feline

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feline(Noun)

fˈɛlaɪn
ˈfɛɫaɪn
01

Một thành viên của họ Felidae, gồm có mèo, sư tử, hổ và những loài động vật tương tự.

A member of the Felidae family, which includes cats, lions, tigers, and other similar animals.

Họ Mèo (Felidae) gồm các loài mèo nhà, sư tử, hổ và các loài họ hàng khác.

Ví dụ
02

Một loài động vật thuộc họ mèo

A type of animal belonging to the cat family.

一种猫科动物

Ví dụ
03

Một con mèo trong nhà

A house cat

一只家猫

Ví dụ

Feline(Adjective)

fˈɛlaɪn
ˈfɛɫaɪn
01

Liên quan đến các thành viên của họ Mèo

A member of the feline family (Felidae) includes cats, lions, tigers, and other similar animals.

Họ Mèo (Felidae) bao gồm các loài như mèo nhà, sư tử, hổ cùng các loài động vật giống họ này.

Ví dụ
02

Như mèo

A mammal belonging to the cat family.

像猫一样的

Ví dụ
03

Giống hoặc đặc trưng của mèo

A pet cat

一只家猫

Ví dụ