pet
pet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người được sếp hoặc người có quyền ưu ái, vốn rất trung thành hoặc nịnh nọt, nên được đối xử đặc biệt hơn người khác.
One who is excessively loyal to a superior and receives preferential treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người hoặc con vật được yêu thương, cưng chiều đặc biệt; người thân yêu, “cưng” của ai đó.
Any person or animal especially cherished and indulged; a darling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pet | pets |
Kết hợp từ của pet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thú cưng house pet | Mèo và chó là những thú cưng phổ biến trong nhiều gia đình. Cats and dogs are common house pets in many families. |
vật nuôi bị lạc lost pet | Gia đình rất đau lòng khi thú cưng bị lạc không bao giờ trở lại. The family was devastated when their lost pet never returned. |
thú cưng trong nhà domestic pet | Cô ấy đã nhận nuôi một thú cưng trong trại bảo tồn động vật. She adopted a domestic pet from the animal shelter. |
thú ảo virtual pet | Một con thú ảo có thể cung cấp sự đồng hành trong các buổi học dài. A virtual pet can provide companionship during long study sessions. |
thú cưng không mong muốn unwanted pet | Cô ấy đã nhận nuôi một con vật cưng không mong muốn từ trại thú cưng. She adopted an unwanted pet from the animal shelter. |
pet (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được nuôi như thú cưng; đối xử như một con vật nuôi (thường thân mật, chăm sóc trong nhà).
Kept or treated as a pet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pet (Verb)
Nghĩa 01
Động từ: vuốt ve, âu yếm (một con vật) — hành động dùng tay nhẹ nhàng xoa, vuốt hoặc âu yếm thú nuôi để biểu lộ tình cảm hoặc làm cho nó thấy thoải mái.
(transitive) To stroke or fondle (an animal).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Động từ: vuốt ve người khác một cách trìu mến, thường mang tính lãng mạn hoặc âu yếm (có thể là vuốt ve tóc, lưng, tay… để thể hiện tình cảm).
(transitive, intransitive, informal) To stroke or fondle (another person) amorously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(cổ, nội động từ) Cáu kỉnh; hờn dỗi, có thái độ ngầm bực mình và không muốn nói chuyện hoặc hợp tác.
(archaic, intransitive) To be peevish; to sulk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | petted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | petted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | petting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pet" trong tiếng Anh chỉ động vật nuôi như chó, mèo, và một số loài khác được nuôi trong gia đình để làm bạn. Trong tiếng Anh Anh, từ "pet" cũng được sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về cách dùng trong một số ngữ cảnh, chẳng hạn như "pet hate" để chỉ điều mà ai đó rất không thích. Trong tiếng Anh Mỹ, "pet" thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tình cảm và gắn bó giữa con người và thú cưng, trong khi trong tiếng Anh Anh có thể tập trung nhiều hơn vào vai trò tiêu khiển và giải trí của động vật.