Bản dịch của từ Pet trong tiếng Việt
Pet

Pet (Noun)
Người được sếp hoặc người có quyền ưu ái, vốn rất trung thành hoặc nịnh nọt, nên được đối xử đặc biệt hơn người khác.
One who is excessively loyal to a superior and receives preferential treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc con vật được yêu thương, cưng chiều đặc biệt; người thân yêu, “cưng” của ai đó.
Any person or animal especially cherished and indulged; a darling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pet (Verb)
Động từ: vuốt ve, âu yếm (một con vật) — hành động dùng tay nhẹ nhàng xoa, vuốt hoặc âu yếm thú nuôi để biểu lộ tình cảm hoặc làm cho nó thấy thoải mái.
(transitive) To stroke or fondle (an animal).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(cổ, nội động từ) Cáu kỉnh; hờn dỗi, có thái độ ngầm bực mình và không muốn nói chuyện hoặc hợp tác.
(archaic, intransitive) To be peevish; to sulk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ: vuốt ve người khác một cách trìu mến, thường mang tính lãng mạn hoặc âu yếm (có thể là vuốt ve tóc, lưng, tay… để thể hiện tình cảm).
(transitive, intransitive, informal) To stroke or fondle (another person) amorously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pet (Adjective)
Được nuôi như thú cưng; đối xử như một con vật nuôi (thường thân mật, chăm sóc trong nhà).
Kept or treated as a pet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
