Bản dịch của từ Pet trong tiếng Việt

Pet

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pet (Noun)

pˈɛt
pˈɛt
01

Người được sếp hoặc người có quyền ưu ái, vốn rất trung thành hoặc nịnh nọt, nên được đối xử đặc biệt hơn người khác.

One who is excessively loyal to a superior and receives preferential treatment.

Ví dụ
02

Người hoặc con vật được yêu thương, cưng chiều đặc biệt; người thân yêu, “cưng” của ai đó.

Any person or animal especially cherished and indulged; a darling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một con vật được nuôi trong nhà để làm bạn, không phải để nuôi lấy thịt hay làm việc nặng — ví dụ: chó, mèo, chim, cá nuôi trong bể.

An animal kept as a companion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pet (Verb)

pˈɛt
pˈɛt
01

Động từ: vuốt ve, âu yếm (một con vật) — hành động dùng tay nhẹ nhàng xoa, vuốt hoặc âu yếm thú nuôi để biểu lộ tình cảm hoặc làm cho nó thấy thoải mái.

(transitive) To stroke or fondle (an animal).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cổ, nội động từ) Cáu kỉnh; hờn dỗi, có thái độ ngầm bực mình và không muốn nói chuyện hoặc hợp tác.

(archaic, intransitive) To be peevish; to sulk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Động từ: vuốt ve người khác một cách trìu mến, thường mang tính lãng mạn hoặc âu yếm (có thể là vuốt ve tóc, lưng, tay… để thể hiện tình cảm).

(transitive, intransitive, informal) To stroke or fondle (another person) amorously.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pet (Adjective)

pˈɛt
pˈɛt
01

Được nuôi như thú cưng; đối xử như một con vật nuôi (thường thân mật, chăm sóc trong nhà).

Kept or treated as a pet.

Ví dụ
02

Được yêu thích, được quý trọng; là đối tượng được chú ý hoặc ưu ái đặc biệt (thường mang ý nghĩa tích cực).

Favourite; cherished; the focus of one's (usually positive) attention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ cổ, nghĩa là “tốt” hoặc “lý tưởng” (dùng xưa, nay ít dùng).

(obsolete) Good; ideal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ