Bản dịch của từ Handheld trong tiếng Việt

Handheld

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handheld (Adjective)

hˈændhˈɛld
hˈændhˈɛld
01

Được thiết kế để cầm bằng tay (nhỏ gọn, vừa tay, dễ cầm nắm khi sử dụng).

Designed to be held in the hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Handheld (Noun)

hˈændhˈɛld
hˈændhˈɛld
01

Một chiếc máy tính cỡ nhỏ, đủ nhỏ để cầm trong tay và mang theo, thường dùng để xử lý thông tin cơ bản (như điện thoại thông minh, máy tính bỏ túi).

A small computer that can be used in the hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh