handheld
AdjectiveNoun
handheld (Adjective)
/hˈændhˈɛld/
/hˈændhˈɛld/
AI
Nghĩa 01
Được thiết kế để cầm bằng tay (nhỏ gọn, vừa tay, dễ cầm nắm khi sử dụng).
Designed to be held in the hand.
Ví dụ
Thiết bị cầm tay dễ sử dụng trong sự kiện xã hội.The handheld device was easy to use during the social event.
Cô ấy chụp ảnh bằng máy ảnh cầm tay trong buổi tụ tập xã hội.She captured photos with her handheld camera at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
handheld (Noun)
/hˈændhˈɛld/
/hˈændhˈɛld/
AI
Ví dụ
Hiện nay nhiều người thích sử dụng thiết bị cầm tay cho mạng xã hội.Many people nowadays prefer using handheld devices for social media.
Kích thước màn hình của thiết bị cầm tay rất phù hợp để duyệt mạng xã hội.The handheld's screen size is perfect for browsing social networking sites.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handheld" được sử dụng để chỉ các thiết bị hoặc dụng cụ có thể cầm nắm bằng tay, thường được thiết kế nhỏ gọn cho tính di động và tiện lợi. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "handheld" giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Từ này thường được áp dụng cho các sản phẩm công nghệ như máy chơi game, thiết bị điện tử và dụng cụ cầm tay trong các lĩnh vực khác nhau.