ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bruise
Vết bầm (vết thâm trên da) do va đập khiến các mạch máu bên dưới bị vỡ, làm da đổi màu (đỏ, tím, xanh hoặc vàng) nhưng thường không có vết rách trên da.
An injury appearing as an area of discoloured skin on the body caused by a blow or impact rupturing underlying blood vessels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Nghiền nát hoặc giã nhỏ thức ăn bằng lực, dùng tay, chày cối hoặc dụng cụ để làm vụn, mềm hoặc hòa lẫn các thành phần.
Crush or pound food.
Gây thâm tím lên người hoặc đồ vật do va chạm, bị đánh hoặc tác động mạnh, để lại vết tím dưới da.
Inflict a bruise on someone or something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/bruise/