Bản dịch của từ Rupturing trong tiếng Việt

Rupturing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rupturing (Verb)

ɹˈʌptʃɚɪŋ
ɹˈʌptʃɚɪŋ
01

Bị xé rách hoặc nổ tung đột ngột — tức là vật gì đó bị rách, vỡ hoặc nứt một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Tearing or bursting suddenly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ