Bản dịch của từ Rupturing trong tiếng Việt

Rupturing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rupturing(Verb)

ɹˈʌptʃɚɪŋ
ɹˈʌptʃɚɪŋ
01

Bị xé rách hoặc nổ tung đột ngột — tức là vật gì đó bị rách, vỡ hoặc nứt một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Tearing or bursting suddenly.

突然撕裂或爆裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rupturing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rupture

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ruptured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ruptured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ruptures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rupturing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ