Bản dịch của từ Bursting trong tiếng Việt
Bursting

Bursting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “bursting” là dạng hiện tại phân từ của động từ “burst”, có nghĩa là nổ tung, vỡ ra hoặc bùng nổ. Trong văn cảnh khác, nó còn được dùng để mô tả trạng thái quá tải về cảm xúc hoặc vật chất, như "bursting with joy". Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng âm đuôi có thể phát âm khác nhau do sự khác biệt về ngữ âm. Sự khác biệt giữa hai biến thể thường không làm thay đổi nghĩa của từ.
Họ từ
Từ “bursting” là dạng hiện tại phân từ của động từ “burst”, có nghĩa là nổ tung, vỡ ra hoặc bùng nổ. Trong văn cảnh khác, nó còn được dùng để mô tả trạng thái quá tải về cảm xúc hoặc vật chất, như "bursting with joy". Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng âm đuôi có thể phát âm khác nhau do sự khác biệt về ngữ âm. Sự khác biệt giữa hai biến thể thường không làm thay đổi nghĩa của từ.
