Bản dịch của từ Erupt trong tiếng Việt
Erupt

Erupt (Verb)
Nổ ra một cách đột ngột và mạnh mẽ; xuất hiện hoặc bùng phát bất ngờ (ví dụ: bạo lực, tranh cãi, lửa, núi lửa phun trào).
Break out suddenly and dramatically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về răng) mọc xuyên qua lợi, tức là răng mới xuất hiện và phá vỡ mô lợi khi trẻ hoặc khi răng thay thế phát triển bình thường.
(of a tooth) break through the gums during normal development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "erupt" có nghĩa là phun trào hoặc bùng nổ, thường được sử dụng để mô tả sự phun trào của núi lửa hoặc sự xuất hiện mạnh mẽ của cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ. Trong tiếng Anh Anh, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, trọng âm thường được phát âm rõ hơn.
Họ từ
Từ "erupt" có nghĩa là phun trào hoặc bùng nổ, thường được sử dụng để mô tả sự phun trào của núi lửa hoặc sự xuất hiện mạnh mẽ của cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ. Trong tiếng Anh Anh, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, trọng âm thường được phát âm rõ hơn.
