Bản dịch của từ Volcano trong tiếng Việt

Volcano

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volcano (Noun)

vɑlkˈeinoʊ
vɑlkˈeinoʊ
01

Một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, trên đỉnh có miệng núi lửa (hố hoặc lỗ thông) từ đó từng phun hoặc có thể phun dung nham, mảnh đá, hơi nóng và khí ra khỏi vỏ trái đất.

A mountain or hill, typically conical, having a crater or vent through which lava, rock fragments, hot vapour, and gas are or have been erupted from the earth's crust.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ