volcano
volcano (Noun)
Nghĩa 01 · Một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, trên đỉnh có miệng núi lửa (hố hoặc lỗ thông) từ đó từng phun hoặc có thể phun dung nham, mảnh đá, hơi nóng và khí ra khỏi vỏ trái đất.
Một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, trên đỉnh có miệng núi lửa (hố hoặc lỗ thông) từ đó từng phun hoặc có thể phun dung nham, mảnh đá, hơi nóng và khí ra khỏi vỏ trái đất.
A mountain or hill, typically conical, having a crater or vent through which lava, rock fragments, hot vapour, and gas are or have been erupted from the earth's crust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của volcano (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
volcano | volcanos |
Kết hợp từ của volcano (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
núi lửa phun ra điều gì đó volcano spew something | Núi lửa nổ tung nham và tro, gây ra hỗn loạn trong thị trấn. The volcano spewed lava and ash, causing chaos in the town. |
dãy núi lửa chain of volcanoes | Dãy núi lửa trong khu vực thu hút nhiều du khách. The chain of volcanoes in the region attracts many tourists. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volcano" dùng để chỉ một kết cấu địa chất hình thành từ sự tích tụ của magma, khí và tro núi lửa, phun trào ra bề mặt trái đất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa và địa lý nơi có núi lửa thường ảnh hưởng đến cách sử dụng thuật ngữ này trong các tài liệu khoa học hoặc địa lý.