crater
crater (Noun)
Nghĩa 01 · Một chòm sao nhỏ, mờ nằm ở phía nam bầu trời, giữa chòm Hydra và Leo, được cho là biểu thị chiếc chén/cốc của thần Apollo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại bát hoặc bình lớn trong nền văn minh Hy Lạp cổ đại, dùng để pha trộn rượu (thường dùng trong các nghi lễ hoặc tiệc tùng).
Nghĩa 03 · Một hố lớn có hình giống cái bát trên bề mặt đất hoặc trên thiên thể (như mặt trăng, hành tinh), thường do vụ nổ hoặc do thiên thạch va chạm tạo ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crater (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crater | craters |
Kết hợp từ của crater (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hố sâu lớn huge crater | Trận động đất gây ra một hố sâu lớn ở trung tâm thị trấn. The earthquake caused a huge crater in the middle of town. |
hố địa chấn impact crater | Vết nổ ảnh hưởng đến sinh kế cộng đồng. The impact crater on the town affected the community's livelihood. |
hố sâu shallow crater | Miệng núi lửa nông có thể nhìn thấy từ đồi. The shallow crater was visible from the hill. |
hố lớn large crater | Hố địa lớn được hình thành bởi va chạm của sao chổi. The large crater was formed by a meteor impact. |
hố đạn bomb crater | Hố bom là một lời nhắc nhở về tàn phá của chiến tranh. The bomb crater was a reminder of the war's devastation. |
crater (Verb)
Nghĩa 01 · Tạo thành một hố tròn trên mặt đất hoặc trên bề mặt hành tinh (như do va chạm hoặc nổ), tức là làm xuất hiện miệng hố/miệng núi lửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crater (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crater |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cratered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cratered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | craters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cratering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crater" trong tiếng Anh chỉ một hình dạng địa lý, thường là một hố lớn hình chóp hoặc phễu ở bề mặt của hành tinh, vệ tinh tự nhiên hoặc thiên thể, được hình thành do sự va chạm với các thiên thạch hoặc do hoạt động núi lửa. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "crater" vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên trong ngữ cảnh có thể khác nhau; ở Anh, "crater" thường liên quan nhiều đến các hoạt động núi lửa, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngữ cảnh của thiên thạch.