Bản dịch của từ Hydra trong tiếng Việt
Hydra

Hydra (Noun)
Một con thủy tức nước ngọt rất nhỏ, có thân dạng ống và vòng tua (rìu tua) xung quanh miệng dùng để bắt mồi.
A minute freshwater coelenterate with a tubular body and a ring of tentacles around the mouth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một con quái vật theo thần thoại Hy Lạp, giống như rắn hoặc sinh vật nhiều đầu; khi một đầu bị chặt thì nhiều đầu mới mọc lên. Cuối cùng bị Hercules giết.
A manyheaded snake whose heads grew again as they were cut off eventually killed by Hercules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hydra là chòm sao lớn nhất trên bầu trời, còn gọi là Rắn Nước hoặc Quái vật Biển, theo truyền thuyết là con mãnh thú bị Hercules giết. Các sao sáng của nó nằm gần xích đạo thiên văn.
The largest constellation the Water Snake or Sea Monster said to represent the beast slain by Hercules Its few bright stars are close to the celestial equator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hydra là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ đến một loài sinh vật sống dưới nước thuộc lớp động vật nguyên sinh. Trong sinh học, Hydra được biết đến như một loài động vật đa bậc có khả năng tái sinh và thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để hiểu về quá trình phát triển và tái tạo tế bào. Trong văn hóa, “hydra” cũng thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự phức tạp và đa dạng. Trong tiếng Anh, não bộ của Hydra là một ví dụ điển hình cho khả năng phân nhánh và phát triển đa dạng hình thức của sinh vật.
Hydra là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ đến một loài sinh vật sống dưới nước thuộc lớp động vật nguyên sinh. Trong sinh học, Hydra được biết đến như một loài động vật đa bậc có khả năng tái sinh và thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để hiểu về quá trình phát triển và tái tạo tế bào. Trong văn hóa, “hydra” cũng thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự phức tạp và đa dạng. Trong tiếng Anh, não bộ của Hydra là một ví dụ điển hình cho khả năng phân nhánh và phát triển đa dạng hình thức của sinh vật.
