Anh - Việt

Bản dịch của từ Hydra trong tiếng Việt

hydra

Noun

hydra (Noun)

/hˈaɪdrɐ/
/ˈhaɪdrə/
AI

Nghĩa 01 · Một động vật nhỏ sống ở nước ngọt, có thân hình ống và các tua, nổi tiếng vì có thể tái tạo những bộ phận đã mất.

Một động vật nhỏ sống ở nước ngọt, có thân hình ống và các tua, nổi tiếng vì có thể tái tạo những bộ phận đã mất.

A small freshwater animal with a tubeshaped body and tentacles known for being able to regrow lost body parts

Ví dụ
Trong câu lạc bộ khoa học của Maya, một thủy tức mọc lại các xúc tu đã mất.In Maya's science club, a hydra regrows lost tentacles.
Trong lớp học, thủy tức không mất khả năng mọc lại các xúc tu.A hydra does not lose its ability to regrow tentacles in class.

Nghĩa 02 · Một con rắn nhiều đầu trong thần thoại Hy Lạp, mọc ra hai đầu mới mỗi khi một đầu bị chặt đi.

Một con rắn nhiều đầu trong thần thoại Hy Lạp, mọc ra hai đầu mới mỗi khi một đầu bị chặt đi.

A manyheaded serpent in Greek mythology that grew two new heads whenever one of its heads was cut off

Ví dụ
Trong bài phát biểu của Sarah, quái vật Hydra mọc thêm hai đầu sau khi một đầu bị chặt.In Sarah's speech, Hydra grew two heads after one head was cut.
Quái vật Hydra không đơn giản; mỗi đầu bị chặt lại mọc thêm hai đầu.The Hydra was not simple; each cut head produced two more.

Video ngữ cảnh