Bản dịch của từ Monster trong tiếng Việt

Monster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monster(Noun)

mˈɒnstɐ
ˈmɑnstɝ
01

Một thứ có kích thước hoặc sức mạnh phi thường hoặc đáng sợ

An object with extraordinary size or power that leaves people in awe.

一件非凡或令人畏惧的巨大或强大之物

Ví dụ
02

Một sinh vật tưởng tượng thường có kích thước lớn, xấu xí và đáng sợ

An imaginary creature is usually large, ugly, and frightening.

一個想像中的生物通常又大又醜,讓人害怕。

Ví dụ
03

Một người hoặc con vật vô cùng độc ác, gian xảo hoặc đồi bại.

Someone or an animal who is extremely cruel, wicked, or depraved.

极其残忍、邪恶或堕落的人或动物

Ví dụ