Bản dịch của từ Monster trong tiếng Việt
Monster

Monster (Noun)
Sinh vật tưởng tượng to lớn, xấu xí và đáng sợ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích, phim hoặc tưởng tượng để gây sợ hãi.
A large ugly and frightening imaginary creature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sinh vật (động vật hoặc thực vật) bị dị dạng bẩm sinh hoặc đột biến, trông khác thường, không bình thường so với chủng loài thông thường.
A congenitally malformed or mutant animal or plant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật (đồ vật hoặc thực thể) có kích thước cực lớn hoặc to khủng khiếp, gây ấn tượng mạnh hoặc khiến người ta kinh ngạc/lo sợ vì độ to của nó.
A thing of extraordinary or daunting size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "monster" có nghĩa là một sinh vật kỳ quái, thường được miêu tả là to lớn và đáng sợ, đôi khi thể hiện sự phản kháng đối với tự nhiên hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "monster" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ những con người xấu xa, hoặc những vấn đề lớn lao mà xã hội phải đối mặt. Nhà văn và điện ảnh thường sử dụng hình ảnh quái vật để khám phá những khía cạnh tâm lý phức tạp của nhân tính.
Họ từ
Từ "monster" có nghĩa là một sinh vật kỳ quái, thường được miêu tả là to lớn và đáng sợ, đôi khi thể hiện sự phản kháng đối với tự nhiên hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này tương đồng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "monster" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ những con người xấu xa, hoặc những vấn đề lớn lao mà xã hội phải đối mặt. Nhà văn và điện ảnh thường sử dụng hình ảnh quái vật để khám phá những khía cạnh tâm lý phức tạp của nhân tính.
