Bản dịch của từ Ugly trong tiếng Việt

Ugly

Adjective

Ugly Adjective

/ˈʌgli/
/ˈʌgli/
01

Liên quan hoặc có khả năng liên quan đến bạo lực hoặc những điều khó chịu khác.

Involving or likely to involve violence or other unpleasantness

Ví dụ

Violence is an ugly aspect of society.

Bạo lực là một khía cạnh xấu xí của xã hội.

The negative impact of ugly behavior is evident in communities.

Tác động tiêu cực của hành vi xấu xí rõ ràng trong cộng đồng.

02

Khó chịu hoặc ghê tởm, đặc biệt là về ngoại hình.

Unpleasant or repulsive especially in appearance

Ví dụ

Her handwriting is so ugly that it's hard to read.

Chữ viết tay của cô ấy xấu quá khó đọc.

People should avoid using ugly words in public speaking.

Mọi người nên tránh sử dụng những từ xấu trong diễn thuyết công cộng.

Kết hợp từ của Ugly (Adjective)

CollocationVí dụ

Plain ugly

Tổng vỡ

Her writing style is plain ugly.

Phong cách viết của cô ấy thật xấu xí.

Hideously ugly

Xấu xí kinh tởm

Her hideously ugly dress attracted unwanted attention at the party.

Chiếc váy xấu xí của cô ấy thu hút sự chú ý không mong muốn tại bữa tiệc.

Fairly ugly

Khá xấu

She was fairly ugly, but her kindness shone through in interviews.

Cô ấy khá xấu, nhưng lòng tốt của cô ấy tỏa sáng trong cuộc phỏng vấn.

Extremely ugly

Vô cùng xấu xi

Her handwriting is extremely ugly.

Chữ viết của cô ấy rất xấu.

Potentially ugly

Tiềm ẩn xấu xí

Social media can be a potentially ugly platform for cyberbullying.

Mạng xã hội có thể là một nền tảng tiềm năng để tấn công mạng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ugly

/ɹˈɪɹ ˈɪts ˈʌɡli hˈɛd/

Ngựa quen đường cũ

[for something unpleasant] to appear or become obvious after lying hidden.

During the peaceful protest, violence reared its ugly head unexpectedly.

Trong cuộc biểu tình hòa bình, bạo lực bất ngờ xuất hiện.