repulsive
repulsive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của repulsive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi ghê tởm a little repulsive | Mùi hơi khó chịu một chút, nhưng thức ăn ngon. The smell was a little repulsive, but the food tasted delicious. |
hoàn toàn gớm ghiếc completely repulsive | Hành vi của cô ấy trong sự kiện xã hội hoàn toàn ghê tởm. Her behavior in the social event was completely repulsive. |
rất đáng ghét very repulsive | Hành vi của anh ấy đối với cô ấy rất gớm ghiếc. His behavior towards her was very repulsive. |
gớm mình tình dục sexually repulsive | Hành vi gợi dục của anh ấy khiến mọi người không thoải mái tại bữa tiệc. His sexually repulsive behavior made everyone uncomfortable at the party. |
gây khó chịu về mặt vật lý physically repulsive | Hành vi của cô ấy khiến khán giả cảm thấy ghê tởm về mặt thể chất. Her behavior was physically repulsive to the audience. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repulsive" có nghĩa là gây ra sự ghê tởm hoặc khinh bỉ. Nó thường được sử dụng để mô tả những người, hành động hoặc sự vật khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc không muốn đến gần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau với cách phát âm gần như tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ còn có thể xuất hiện trong một số văn cảnh văn học hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà ngữ cảnh thực tiễn chiếm ưu thế.