Bản dịch của từ Repulsive trong tiếng Việt

Repulsive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repulsive(Adjective)

ɹipˈʌlsɪv
ɹɪpˈʌlsɪv
01

Gây cảm giác kinh tởm, ghê sợ hoặc rất khó chịu khi nhìn, ngửi hoặc nghĩ tới.

Arousing intense distaste or disgust.

令人厌恶的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến lực đẩy (sự đẩy nhau) giữa các vật thể — mô tả khi hai vật có xu hướng đẩy ra xa nhau (không hút nhau).

Relating to repulsion between physical objects.

与排斥有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả thái độ hoặc hành vi thiếu thiện cảm, không thân thiện, lạnh lùng hoặc thù địch khiến người khác cảm thấy bị xa lánh.

Lacking friendliness or sympathy.

缺乏友好或同情的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ