Anh - Việt

Bản dịch của từ Repulsive trong tiếng Việt

repulsive

Adjective

repulsive (Adjective)

/ɹipˈʌlsɪv/
/ɹɪpˈʌlsɪv/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác kinh tởm, ghê sợ hoặc rất khó chịu khi nhìn, ngửi hoặc nghĩ tới.

Arousing intense distaste or disgust.

Ví dụ
Hành vi ghê tởm của bọn bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường.The repulsive behavior of bullies affects many students at school.
Những nhận xét ghê tởm của cô ấy về người khác không giúp ích cho cuộc sống xã hội của cô.Her repulsive comments about others do not help her social life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến lực đẩy (sự đẩy nhau) giữa các vật thể — mô tả khi hai vật có xu hướng đẩy ra xa nhau (không hút nhau).

Relating to repulsion between physical objects.

Ví dụ
Hành vi ghê tởm của một số người có thể gây hại cho tương tác xã hội.The repulsive behavior of some people can harm social interactions.
Những nhận xét ghê tởm của cô ấy không giúp ích gì cho cuộc thảo luận nhóm.Her repulsive remarks did not help the group discussion at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả thái độ hoặc hành vi thiếu thiện cảm, không thân thiện, lạnh lùng hoặc thù địch khiến người khác cảm thấy bị xa lánh.

Lacking friendliness or sympathy.

Ví dụ
Nhiều người thấy hành vi ghê tởm của anh ta tại bữa tiệc là không thể chấp nhận.Many people found his repulsive behavior at the party unacceptable.
Những bình luận ghê tởm của cô ấy về người khác khiến cô không được yêu thích ở trường.Her repulsive comments about others made her unpopular in school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của repulsive (Adjective)

ADVERB + repulsiveVERB + repulsive
Kết hợp từ của repulsive
Collocation
Ví dụ

hơi ghê tởm

a little repulsive

Mùi hơi khó chịu một chút, nhưng thức ăn ngon.

The smell was a little repulsive, but the food tasted delicious.

hoàn toàn gớm ghiếc

completely repulsive

Hành vi của cô ấy trong sự kiện xã hội hoàn toàn ghê tởm.

Her behavior in the social event was completely repulsive.

rất đáng ghét

very repulsive

Hành vi của anh ấy đối với cô ấy rất gớm ghiếc.

His behavior towards her was very repulsive.

gớm mình tình dục

sexually repulsive

Hành vi gợi dục của anh ấy khiến mọi người không thoải mái tại bữa tiệc.

His sexually repulsive behavior made everyone uncomfortable at the party.

gây khó chịu về mặt vật lý

physically repulsive

Hành vi của cô ấy khiến khán giả cảm thấy ghê tởm về mặt thể chất.

Her behavior was physically repulsive to the audience.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh