distaste
distaste (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của distaste (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự căm ghét cực độ extreme distaste | Cô ấy đã thể hiện sự không ưa rõ ràng với hành vi không đạo đức của đồng nghiệp. She expressed extreme distaste for the unethical behavior of her colleague. |
sự ghê tởm ngày càng gia tăng growing distaste | Cô ấy cảm thấy ngán ngẩm với các sự kiện xã hội. She had a growing distaste for social events. |
sự chán ghét sâu sắc profound distaste | Cô ấy đã bày tỏ sự ghê tởm sâu sắc đối với bất công xã hội. She expressed profound distaste for social injustice. |
mối ghét bỏ cá nhân personal distaste | Nhiều sinh viên có sự không thích cá nhân đối với dự án nhóm trong lớp. Many students have a personal distaste for group projects in class. |
sự ghê tởm great distaste | Nhiều người rất ghét nhạc to ở nơi công cộng. Many people have great distaste for loud music in public places. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distaste" diễn tả cảm giác không thích hoặc phản ứng tiêu cực đối với một cái gì đó, thường liên quan đến ẩm thực, thói quen hoặc hành vi xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng một cách chung và không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với một số người Mỹ phát âm âm "t" nhẹ hơn. Khả năng sử dụng từ này trong ngữ cảnh văn viết và nói cũng tương đối tương đồng giữa hai dạng Anh ngữ.