Anh - Việt

Bản dịch của từ Dislike trong tiếng Việt

dislike

VerbNoun

dislike (Verb)

/dˈɪslaɪk/
/ˈdɪsˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Không thích, không ưa

To not like to feel aversion for

Ví dụ
Nhiều sinh viên không thích phương tiện công cộng đông đúc ở các thành phố lớn.Many students dislike crowded public transport in big cities.
Cô ấy không ghét gặp người mới tại các sự kiện xã hội.She does not dislike meeting new people at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy không ưa hay thấy khó chịu.

To feel distaste for to find unpleasant or unlikable

Ví dụ
Nhiều học sinh không thích phòng học ồn ào khi thi nói IELTS.Many students dislike noisy classrooms during IELTS speaking tests.
Cô ấy không ghét việc kết bạn mới trong các sự kiện xã hội.She does not dislike making new friends at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có cảm giác thù địch với ai đó hoặc cái gì đó

To have a hostile feeling towards someone or something

Ví dụ
Nhiều người không thích những bữa tiệc ồn ào trong bài thi nói IELTS.Many people dislike loud parties during the IELTS speaking test.
Cô ấy không ghét gặp người mới tại các sự kiện xã hội.She does not dislike meeting new people at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của dislike (Verb)

dislike + ADVERBPHRASES
Kết hợp từ của dislike
Collocation
Ví dụ

ghét thật sự

dislike really

Tôi thực sự không thích những bữa tiệc ồn ào vì chúng làm tôi khó nói chuyện với bạn bè.

I dislike really loud parties because they make it hard to talk with friends.

không thích đơn giản

dislike simply

Tôi không thích chỉ đơn giản là đi đến các bữa tiệc ồn ào vì tôi cảm thấy mệt nhanh.

I dislike simply going to noisy parties because I feel tired quickly.

ghét mãnh liệt

dislike intensely

Tôi rất không thích khi một mình ở các sự kiện xã hội như buổi tiệc trường vào tháng Năm.

I dislike intensely being alone at social events like the school party in May.

không thích đặc biệt

dislike particularly

Tôi đặc biệt không thích những bữa tiệc ồn ào vì chúng làm cho việc nói chuyện trở nên khó khăn.

I dislike particularly noisy parties because they make it hard to talk.

ghét một cách mãnh liệt

dislike greatly

Nhiều học sinh rất không thích học một mình mà không có bạn bè ở thư viện.

Many students dislike greatly studying alone without friends in the library.

dislike (Noun)

/dˈɪslaɪk/
/ˈdɪsˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

không thích, cảm thấy ghét

The state of not liking something

Ví dụ
Anh ấy không thích các bữa tiệc ồn ào, điều này ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống xã hội của anh.His dislike for loud parties affects his social life greatly.
Cô ấy không thích những nơi đông người nên tránh lễ hội đó.Her dislike of crowded places made her avoid the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Điều mà ai đó không thích

A thing that one dislikes

Ví dụ
Điều cô ấy không thích nhất trong các sự kiện xã hội là âm nhạc ồn ào và tiếng ồn.Her main dislike in social events is loud music and noise.
Anh ấy tránh xa các bữa tiệc đông người vì không thích chúng.His dislike for crowded parties makes him avoid them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có cảm giác thù địch đối với ai đó hoặc cái gì đó.

A feeling of aversion or disapproval

Ví dụ
Cô ấy thể hiện rõ sự không thích các bữa tiệc ồn ào trong các sự kiện xã hội.Her dislike of loud parties is clear during social events.
Không có sự không thích các cuộc họp trực tuyến trong giới trẻ.There is no dislike for online meetings among young adults.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của dislike (Noun)

ADJECTIVE + dislikePHRASESPREPOSITIONVERB + dislike
Kết hợp từ của dislike
Collocation
Ví dụ

không thích một chút nào

great dislike

Nhiều người cảm thấy rất không thích tiếng ồn lớn trong các sự kiện xã hội.

Many people feel a great dislike for loud noises during social events.

cảm giác ghét bỏ tự phát

instinctive dislike

Anna có sự ghét bỏ bản năng đối với những bữa tiệc ồn ào vì chúng làm cô lo lắng.

Anna has an instinctive dislike for noisy parties because they make her anxious.

cảm giác ghét ngay lập tức

instant dislike

Trong bài nói, nhiều học sinh cảm thấy không thích ngay lập tức các câu hỏi xã hội về bữa tiệc.

In the speaking test, many students feel an instant dislike for social questions about parties.

sự ghét cay ghét đắng

violent dislike

Tom rất ghét dữ dội các bữa tiệc đông người vì chúng làm anh ấy lo lắng.

Tom has a violent dislike for crowded parties because they make him anxious.

khó chịu rõ rệt

active dislike

Nhiều người trong thành phố thể hiện sự không thích tích cực với âm nhạc lớn trong công viên công cộng vào ban ngày.

Many people in the city show active dislike for loud music in public parks during the day.

Video ngữ cảnh