liking
liking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của liking (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở thích đặc biệt particular liking | Nhiều sinh viên có sở thích đặc biệt với các cuộc thảo luận nhóm trong lớp. Many students have a particular liking for group discussions in class. |
sự thích ngay lập tức instant liking | Tôi cảm thấy thích ngay Sarah trong cuộc trò chuyện đầu tiên. I felt an instant liking for Sarah during our first conversation. |
sở thích đặc biệt special liking | Nhiều sinh viên có sở thích đặc biệt với các dự án nhóm trong lớp. Many students have a special liking for group projects in class. |
sự yêu thích lớn great liking | Nhiều sinh viên có sở thích lớn về việc giao lưu tại sự kiện đại học. Many students have a great liking for socializing at university events. |
thích mạnh mẽ strong liking | Nhiều sinh viên có sở thích mạnh mẽ với các dự án nhóm trong lớp. Many students have a strong liking for group projects in class. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “liking” trong tiếng Anh có nghĩa là sự thích thú hay sự ưa chuộng một điều gì đó. Đây là danh từ khái niệm, có thể dùng để chỉ cảm giác yêu thích hoặc ưa chuộng một đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, “liking” và “fancy” thường được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh; tuy nhiên, “fancy” có thể mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường không có sự phân biệt rõ ràng về sắc thái sử dụng như ở Anh.