Anh - Việt

Bản dịch của từ Liking trong tiếng Việt

liking

Noun

liking (Noun)

/ˈlaɪ.kɪŋ/
/ˈlaɪ.kɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác yêu thích, có thiện cảm hoặc ưa chuộng một người, một vật hoặc một việc gì đó.

A feeling of regard or fondness.

Ví dụ
Sở thích âm nhạc đã dẫn cô ấy tham gia hợp xướng.Her liking for music led her to join the choir.
Sở thích chung về leo núi đã củng cố tình bạn của họ.Their mutual liking for hiking strengthened their friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của liking (Noun)

ADJECTIVE + likingPREPOSITIONVERB + liking
Kết hợp từ của liking
Collocation
Ví dụ

sở thích đặc biệt

particular liking

Nhiều sinh viên có sở thích đặc biệt với các cuộc thảo luận nhóm trong lớp.

Many students have a particular liking for group discussions in class.

sự thích ngay lập tức

instant liking

Tôi cảm thấy thích ngay Sarah trong cuộc trò chuyện đầu tiên.

I felt an instant liking for Sarah during our first conversation.

sở thích đặc biệt

special liking

Nhiều sinh viên có sở thích đặc biệt với các dự án nhóm trong lớp.

Many students have a special liking for group projects in class.

sự yêu thích lớn

great liking

Nhiều sinh viên có sở thích lớn về việc giao lưu tại sự kiện đại học.

Many students have a great liking for socializing at university events.

thích mạnh mẽ

strong liking

Nhiều sinh viên có sở thích mạnh mẽ với các dự án nhóm trong lớp.

Many students have a strong liking for group projects in class.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh