Bản dịch của từ Regard trong tiếng Việt
Regard

Regard (Noun Uncountable)
Sự tôn trọng hoặc sự quý trọng dành cho ai đó; cảm giác kính nể, đánh giá cao về phẩm chất, hành động của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Regard (Noun)
Lời chúc tốt đẹp; thường dùng trong câu chào hỏi để bày tỏ thiện cảm hoặc gửi lời chúc tới người khác (ví dụ: “Best regards” = “Trân trọng/Thân ái và quyết thắng” trong văn phong trang trọng, hoặc “Best wishes” = “Chúc những điều tốt đẹp” trong văn phong thân mật).
Best wishes (used to express friendliness in greetings)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Regard (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "regard" trong tiếng Anh có nghĩa là xem xét, đánh giá hoặc tôn trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, song trong một số ngữ cảnh, "regard" có thể mang tính trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh. Dạng thức khác như "regards" thường dùng để gửi lời chúc trong thư từ. Trong cách phát âm, cả hai phương ngữ thường phát âm tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhẹ ở âm nhấn.
Họ từ
Từ "regard" trong tiếng Anh có nghĩa là xem xét, đánh giá hoặc tôn trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, song trong một số ngữ cảnh, "regard" có thể mang tính trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh. Dạng thức khác như "regards" thường dùng để gửi lời chúc trong thư từ. Trong cách phát âm, cả hai phương ngữ thường phát âm tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhẹ ở âm nhấn.

