regard
regard (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự tôn trọng hoặc sự quý trọng dành cho ai đó; cảm giác kính nể, đánh giá cao về phẩm chất, hành động của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của regard (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quan tâm cụ thể specific regard | Nhiều sinh viên có sự chú ý cụ thể đến các vấn đề xã hội trong bài luận của họ. Many students have specific regard for social issues in their essays. |
sự tôn trọng đúng mức proper regard | Học sinh nên thể hiện sự tôn trọng đúng mực với cảm xúc của bạn học trong các cuộc thảo luận. Students should show proper regard for their classmates' feelings during discussions. |
sự tôn trọng qua lại mutual regard | Cộng đồng thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau trong sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy. The community showed mutual regard during the charity event last Saturday. |
trân trọng kính chào best regard | Tôi đã gửi lời chúc tốt đẹp nhất đến các lãnh đạo cộng đồng tuần trước. I sent my best regard to the community leaders last week. |
sự kính trọng sâu sắc deep regard | Tôi có sự kính trọng sâu sắc đối với bạn của tôi là Lin vì cô ấy luôn giúp đỡ người khác trong nhóm xã hội của chúng tôi ở trường. I have deep regard for my friend Lin because she always helps others in our social group at school. |
regard (Noun)
Nghĩa 01
Lời chúc tốt đẹp; thường dùng trong câu chào hỏi để bày tỏ thiện cảm hoặc gửi lời chúc tới người khác (ví dụ: “Best regards” = “Trân trọng/Thân ái và quyết thắng” trong văn phong trang trọng, hoặc “Best wishes” = “Chúc những điều tốt đẹp” trong văn phong thân mật).
Best wishes (used to express friendliness in greetings)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của regard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
regard | regards |
Kết hợp từ của regard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quan tâm đầy đủ full regard | Ủy ban đã xem xét đầy đủ các vấn đề xã hội trong cuộc họp. The committee gave full regard to social issues during the meeting. |
sự quan tâm đặc biệt special regard | Trong bài thi nói IELTS, tôi dành sự chú ý đặc biệt cho câu hỏi về gia đình. In the IELTS speaking test, I gave my special regard to the question about family. |
sự coi trọng thích đáng due regard | Trong phần nói IELTS, việc chú ý đúng mức đến bối cảnh xã hội trong câu trả lời của bạn rất quan trọng. In IELTS speaking, it is important to give due regard to the social context in your answer. |
thái độ coi thường low regard | Nhiều người có cái nhìn thấp về những chính trị gia không trung thực như John Smith. Many people hold low regard for dishonest politicians like John Smith. |
trân trọng warm regard | Tôi có một tình cảm ấm áp đối với các bạn cùng lớp ở trường vì họ luôn giúp đỡ tôi. I have a warm regard for my classmates at school because they always help me. |
regard (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của regard (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | regard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | regarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | regarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | regards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | regarding |
Kết hợp từ của regard (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
liên quan đến regard with | Nhiều sinh viên coi mạng xã hội là công cụ giao tiếp quan trọng. Many students regard social media as a vital communication tool. |
coi là regard as | Nhiều người coi mạng xã hội là một công cụ giao tiếp quan trọng ngày nay. Many people regard social media as a vital communication tool today. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regard" trong tiếng Anh có nghĩa là xem xét, đánh giá hoặc tôn trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, song trong một số ngữ cảnh, "regard" có thể mang tính trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh. Dạng thức khác như "regards" thường dùng để gửi lời chúc trong thư từ. Trong cách phát âm, cả hai phương ngữ thường phát âm tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhẹ ở âm nhấn.
