Bản dịch của từ Regard trong tiếng Việt

Regard

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regard (Noun Uncountable)

rɪˈɡɑːd
rɪˈɡɑːd
01

Sự tôn trọng hoặc sự quý trọng dành cho ai đó; cảm giác kính nể, đánh giá cao về phẩm chất, hành động của người khác.

Respect, admiration, respect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Regard (Noun)

ɹɪgˈɑɹd
ɹɪgˈɑɹd
01

Lời chúc tốt đẹp; thường dùng trong câu chào hỏi để bày tỏ thiện cảm hoặc gửi lời chúc tới người khác (ví dụ: “Best regards” = “Trân trọng/Thân ái và quyết thắng” trong văn phong trang trọng, hoặc “Best wishes” = “Chúc những điều tốt đẹp” trong văn phong thân mật).

Best wishes (used to express friendliness in greetings)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự chú ý, quan tâm hoặc để ý đến một việc gì đó; hành động hoặc thái độ xem trọng một vấn đề hoặc người nào đó.

Attention to or concern for something.

regard là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Regard (Verb)

ɹɪgˈɑɹd
ɹɪgˈɑɹd
01

(về một vật hoặc vấn đề) liên quan đến; có liên hệ hoặc ảnh hưởng tới cái gì đó.

(of a thing) relate to; concern.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem như; coi là; nghĩ về ai/điều gì theo một cách nhất định (đặt trong một quan điểm hoặc đánh giá cụ thể).

Consider or think of in a specified way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ