Bản dịch của từ Regard trong tiếng Việt

Regard

Noun [U]Noun [U/C]Verb

Regard (Noun Uncountable)

rɪˈɡɑːd
rɪˈɡɑːd
01

Sự tôn trọng, sự ngưỡng mộ, sự kính trọng

Respect, admiration, respect

Ví dụ

In social interactions, showing regard for others is important.

Trong các tương tác xã hội, việc thể hiện sự quan tâm đến người khác là điều quan trọng.

She earned the respect and regard of her peers in the community.

Cô ấy nhận được sự tôn trọng và quan tâm của những người cùng lứa tuổi trong cộng đồng.

Kết hợp từ của Regard (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Mutual regard

Sự tôn trọng lẫn nhau

They showed mutual regard for each other's well-being.

Họ đã thể hiện sự quan tâm lẫn nhau đến sức khỏe.

Great regard

Sự ngưỡng mộ lớn

She is held in great regard by her community.

Cô ấy được cộng đồng đánh giá cao.

Specific regard

Quan tâm cụ thể

She showed specific regard for his feelings.

Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm cụ thể đối với cảm xúc của anh ấy.

Special regard

Sự đánh giá đặc biệt

She has a special regard for her community members.

Cô ấy có sự đánh giá đặc biệt đối với các thành viên cộng đồng của mình.

Critical regard

Đánh giá chỉ trích

The novel was received with critical regard by social critics.

Cuốn tiểu thuyết được các nhà phê bình xã hội đánh giá cao.

Regard (Noun)

ɹɪgˈɑɹd
ɹɪgˈɑɹd
01

Lời chúc tốt đẹp nhất (dùng để thể hiện sự thân thiện trong lời chào)

Best wishes (used to express friendliness in greetings)

Ví dụ

She sends her warm regards to all her friends.

Cô ấy gửi lời chào nồng nhiệt đến tất cả bạn bè của cô ấy.

His regards to your family were heartfelt.

Sự quan tâm chân thành của anh ấy dành cho gia đình bạn.

02

Chú ý tới hoặc quan tâm đến điều gì đó.

Attention to or concern for something.

Ví dụ

In social settings, people often show regard for each other.

Trong môi trường xã hội, mọi người thường thể hiện sự quan tâm lẫn nhau.

She displayed great regard for the community's well-being.

Cô ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc của cộng đồng.

Kết hợp từ của Regard (Noun)

CollocationVí dụ

Low regard

Kém đánh giá

She held a low regard for his social skills.

Cô ấy đánh giá thấp về kỹ năng xã hội của anh ấy.

Warm regard

Sự quan tâm âu yếm

She always greets her neighbors with warm regard.

Cô ấy luôn chào hàng xóm của mình một cách ân cần.

Full regard

Đánh giá cao

She treated her friends with full regard for their feelings.

Cô ấy đã đối xử với bạn bè của mình một cách đầy đủ tôn trọng đến cảm xúc của họ.

High regard

Đánh giá cao

She is held in high regard for her community service.

Cô ấy được đánh giá cao về dịch vụ cộng đồng.

Critical regard

Ánh sáng chói chang

The movie was met with critical regard from the audience.

Bộ phim nhận được sự đánh giá chỉ trích từ khán giả.

Regard (Verb)

ɹɪgˈɑɹd
ɹɪgˈɑɹd
01

(của một điều) liên quan đến; bận tâm.

(of a thing) relate to; concern.

Ví dụ

Social media posts often regard important issues affecting communities.

Các bài đăng trên mạng xã hội thường đề cập đến các vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến cộng đồng.

People should regard the feelings of others in social interactions.

Mọi người nên quan tâm đến cảm xúc của người khác trong các tương tác xã hội.

02

Hãy xem xét hoặc nghĩ theo một cách cụ thể.

Consider or think of in a specified way.

Ví dụ

She regards her neighbor as a close friend.

Cô coi hàng xóm của mình như một người bạn thân.

He regards honesty highly in his social circle.

Anh ấy đánh giá cao sự trung thực trong giới xã hội của mình.

Kết hợp từ của Regard (Verb)

CollocationVí dụ

Come to regard

Coi

Over time, people come to regard social media as essential.

Theo thời gian, mọi người bắt đầu xem xã hội quan trọng.

Be tempted to regard

Bị cám dỗ để xem xét

People may be tempted to regard social media as a reliable news source.

Mọi người có thể bị cám dỗ coi mạng xã hội như một nguồn tin tức đáng tin cậy.

Seem to regard

Dường như coi trọng

They seem to regard social media as a powerful tool.

Họ dường như coi mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ.

Tend to regard

Có xu hướng coi trọng

People tend to regard social media as a powerful communication tool.

Mọi người thường coi mạng xã hội là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ.

Appear to regard

Xuất hiện để coi trọng

They appear to regard social media as a powerful tool.

Họ dường như coi mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ.

Mô tả từ

“regard” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự tôn trọng, sự ngưỡng mộ, sự kính trọng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 11 lần/148371 từ và trong Writing Task 2 là 13 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “regard” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Regard

hˈoʊld sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ ɨn hˈaɪ ɹɨɡˈɑɹd

Kính trọng ai đó/ Trọng người

To think well of someone or something.

She is held in high regard by her colleagues.

Cô ấy được đánh giá cao bởi đồng nghiệp.

hˈoʊld sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ ɨn lˈoʊ ɹɨɡˈɑɹd

Khinh thường ai đó

To think poorly of someone or something.

She is in low regard in the community.

Cô ấy bị đánh giá thấp trong cộng đồng.