Bản dịch của từ Consider trong tiếng Việt
Consider
Verb

Consider (Verb)
kənˈsɪd.ər
kənˈsɪd.ɚ
01
Suy nghĩ, cân nhắc hoặc xem xét một vấn đề, ý tưởng hoặc khả năng trước khi quyết định.
Consider, consider.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhìn kỹ, nhìn chăm chú vào (để xem xét hoặc chú ý đến điều gì).
Look attentively at.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
