Bản dịch của từ Relate trong tiếng Việt
Relate

Relate (Verb)
Diễn tả sự có liên quan, liên kết hoặc liên quan đến một người, việc, ý tưởng hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: 'liên quan tới', 'có liên hệ với').
Related to, linked to, involved with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết nối hoặc chỉ ra mối liên hệ giữa hai hay nhiều thứ (ví dụ: liên hệ ý tưởng, sự kiện hoặc người với nhau).
Make or show a connection between.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relate" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết lập mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các yếu tố. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "relate" là động từ và thường được sử dụng để mô tả cách mà một ý tưởng, sự kiện hoặc đối tượng liên quan đến một cái khác. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong các hình thức truyền thông hay giáo dục, "relate" có thể tập trung hơn vào việc tạo ra sự hiểu biết, trong khi tiếng Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào quan hệ xã hội và kết nối cá nhân.
Họ từ
Từ "relate" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết lập mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các yếu tố. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "relate" là động từ và thường được sử dụng để mô tả cách mà một ý tưởng, sự kiện hoặc đối tượng liên quan đến một cái khác. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong các hình thức truyền thông hay giáo dục, "relate" có thể tập trung hơn vào việc tạo ra sự hiểu biết, trong khi tiếng Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào quan hệ xã hội và kết nối cá nhân.
