Bản dịch của từ Relate trong tiếng Việt
Relate

Relate(Verb)
Liên quan, có liên kết đến, có dính dáng với.
Related to, linked to, involved with.
Tạo hoặc hiển thị kết nối giữa.
Make or show a connection between.
Dạng động từ của Relate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Relate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Related |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Related |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Relates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Relating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relate" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết lập mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các yếu tố. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "relate" là động từ và thường được sử dụng để mô tả cách mà một ý tưởng, sự kiện hoặc đối tượng liên quan đến một cái khác. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong các hình thức truyền thông hay giáo dục, "relate" có thể tập trung hơn vào việc tạo ra sự hiểu biết, trong khi tiếng Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào quan hệ xã hội và kết nối cá nhân.
Từ "relate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "relatus", quá khứ phân từ của động từ "referre" có nghĩa là "đưa về". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động đưa thông tin hay kết nối các sự vật, sự việc với nhau. Hiện nay, "relate" không chỉ mang ý nghĩa kết nối mà còn thể hiện sự tương quan giữa các khái niệm, cá nhân hay sự kiện, phản ánh cách mà thông tin hoặc cảm xúc có thể được chia sẻ và hiểu biết.
Từ "relate" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi yêu cầu thí sinh mô tả mối liên hệ giữa các ý tưởng hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này thường được sử dụng trong các tình huống phân tích, so sánh và giải thích mối quan hệ giữa các yếu tố, như trong nghiên cứu khoa học, tâm lý học và xã hội học. Thêm vào đó, "relate" cũng có thể mang nghĩa khía cạnh cá nhân trong giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về trải nghiệm và cảm xúc của bản thân.
Họ từ
Từ "relate" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết lập mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các yếu tố. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "relate" là động từ và thường được sử dụng để mô tả cách mà một ý tưởng, sự kiện hoặc đối tượng liên quan đến một cái khác. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong các hình thức truyền thông hay giáo dục, "relate" có thể tập trung hơn vào việc tạo ra sự hiểu biết, trong khi tiếng Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào quan hệ xã hội và kết nối cá nhân.
Từ "relate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "relatus", quá khứ phân từ của động từ "referre" có nghĩa là "đưa về". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động đưa thông tin hay kết nối các sự vật, sự việc với nhau. Hiện nay, "relate" không chỉ mang ý nghĩa kết nối mà còn thể hiện sự tương quan giữa các khái niệm, cá nhân hay sự kiện, phản ánh cách mà thông tin hoặc cảm xúc có thể được chia sẻ và hiểu biết.
Từ "relate" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi yêu cầu thí sinh mô tả mối liên hệ giữa các ý tưởng hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này thường được sử dụng trong các tình huống phân tích, so sánh và giải thích mối quan hệ giữa các yếu tố, như trong nghiên cứu khoa học, tâm lý học và xã hội học. Thêm vào đó, "relate" cũng có thể mang nghĩa khía cạnh cá nhân trong giao tiếp hàng ngày khi thảo luận về trải nghiệm và cảm xúc của bản thân.
