relate
relate (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả sự có liên quan, liên kết hoặc liên quan đến một người, việc, ý tưởng hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: 'liên quan tới', 'có liên hệ với').
Related to, linked to, involved with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Kết nối hoặc chỉ ra mối liên hệ giữa hai hay nhiều thứ (ví dụ: liên hệ ý tưởng, sự kiện hoặc người với nhau).
Make or show a connection between.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | relate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | related |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | related |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relating |
Kết hợp từ của relate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một cố gắng để liên quan đến điều gì đó an attempt to relate something | Cô ấy đã cố gắng liên kết kinh nghiệm cá nhân của mình với khán giả. She made an attempt to relate her personal experiences to the audience. |
khả năng liên quan đến ai/cái gì the ability to relate to somebody/something | Cô ấy có khả năng liên quan đến mọi người từ nền văn hóa khác nhau. She has the ability to relate to people from different backgrounds. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relate" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết lập mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa các yếu tố. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "relate" là động từ và thường được sử dụng để mô tả cách mà một ý tưởng, sự kiện hoặc đối tượng liên quan đến một cái khác. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong các hình thức truyền thông hay giáo dục, "relate" có thể tập trung hơn vào việc tạo ra sự hiểu biết, trong khi tiếng Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào quan hệ xã hội và kết nối cá nhân.