Anh - Việt
unlikable
Adjective
unlikable (Adjective)
/ˈʌnlaɪkəbəl/
/ˌʌnˈlaɪ.kə.bəl/
AI
Nghĩa 01
không dễ mến; thiếu sức hấp dẫn
not easy to like; lacking charm or appeal
Ví dụ
Nhân vật trong câu chuyện của cô ấy thật khó ưa và khó hiểu.The character in her story was unlikable and hard to understand.
Thái độ khó ưa của anh ấy khiến việc làm nhóm trở nên khó khăn cho mọi người.His unlikable attitude made group work difficult for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
gây cảm giác khó ưa; đáng ghét; khó chịu
causing dislike; objectionable or disagreeable
Ví dụ
Nhân vật không được yêu thích trong truyện khiến nhiều độc giả khó chịu.The unlikable character in the story made many readers upset.
Anh ấy không khó ưa dù cư xử nghiêm túc trong xã hội.He is not unlikable despite his serious social behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
không dễ chịu về cách cư xử hoặc tính cách; không dễ gần
unpleasant in manner or personality; not pleasant to be with
Ví dụ
Một số người thấy Tom không dễ gần vì anh ấy thường xuyên ngắt lời.Some people find Tom unlikable because he interrupts often.
Cô ấy không phải là người không dễ gần, nhưng tâm trạng thay đổi nhanh.She is not unlikable, but her mood changes quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa