Bản dịch của từ Disgust trong tiếng Việt
Disgust
Noun [U/C] Verb

Disgust(Noun)
dˈɪsɡʌst
ˈdɪsɡəst
Disgust(Verb)
dˈɪsɡʌst
ˈdɪsɡəst
02
Xúc phạm đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội
A feeling of disgust or deep disapproval
冒犯了礼节或体面
Ví dụ
03
Khiến ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc không đồng tình mạnh mẽ
A strong feeling of dislike or disapproval.
一种强烈的不喜欢或反对的感觉。
Ví dụ
