Bản dịch của từ Mutant trong tiếng Việt

Mutant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutant(Adjective)

mjˈutnt
mjˈutnt
01

Miêu tả thứ gì đó đã thay đổi do đột biến (thay đổi về gen hoặc đặc điểm), tức là có hậu quả hoặc biểu hiện của sự đột biến.

Resulting from or showing the effect of mutation.

由突变引起的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mutant(Noun)

mjˈutnt
mjˈutnt
01

Một sinh vật (người, động vật, thực vật hoặc vi khuẩn) có biến đổi di truyền so với dạng bình thường — tức là mang đột biến làm thay đổi hình thái, tính năng hoặc chức năng so với thể chuẩn.

A mutant form.

突变体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mutant (Noun)

SingularPlural

Mutant

Mutants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ