resulting
Adjective
resulting (Adjective)
/rɪˈzʌl.tɪŋ/
/rɪˈzʌl.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Tác động kết quả của chính sách mới là tích cực.The resulting impact of the new policy was positive.
Dữ liệu kết quả cho thấy sự tăng cường trong tương tác xã hội.The resulting data showed an increase in social engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resulting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "result", có nghĩa là tạo ra hoặc dẫn đến một kết quả nhất định. Trong tiếng Anh, "resulting" thường được sử dụng để chỉ tình huống hoặc hiện tượng phát sinh từ một nguyên nhân cụ thể. Về mặt Anh-Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, phụ thuộc vào phong cách ngôn ngữ của từng vùng.