ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Resulting
Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại như là kết quả của một việc khác; phát sinh từ một nguyên nhân trước đó.
Of something that follows as the result of something else resultant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/resulting/