Bản dịch của từ Resultant trong tiếng Việt

Resultant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resultant(Adjective)

ɹizˈʌltn̩t
ɹɪzˈʌltn̩t
01

Sinh ra hoặc xảy ra như kết quả của một việc khác; do ảnh hưởng hoặc hệ quả từ cái gì đó.

Occurring or produced as a result of something.

作为某事的结果而发生的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Resultant(Noun)

ɹizˈʌltn̩t
ɹɪzˈʌltn̩t
01

Một đại lượng vectơ (ví dụ: lực, vận tốc) được tạo ra bằng cách cộng các vectơ thành phần tại cùng một điểm; tức là vectơ tương đương biểu thị tổng ảnh hưởng của các vectơ thành phần.

A force, velocity, or other vector quantity which is equivalent to the combined effect of two or more component vectors acting at the same point.

合成的矢量量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ