Bản dịch của từ Velocity trong tiếng Việt

Velocity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Velocity (Noun)

vəlˈɑsəti
vəlˈɑsɪti
01

Tốc độ của một vật kèm theo hướng chuyển động — tức là mức độ nhanh chậm và hướng mà vật đang di chuyển.

The speed of something in a given direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh